Với sự việc trong tương lai được ấn định theo lịch trình hoặc thời gian biểu (tàu xe, phim ảnh, lớp học, giờ mở cửa), bạn dùng thì hiện tại đơn: leaves, starts, opens (thêm -s cho it/the train/the film).
Lịch trình dùng thì hiện tại đơn
The train leaves at 6.
The film starts at 8 tonight.
The shop opens at 9 on Monday.
Not "The train is leaving at 6 tomorrow morning." — say "The train leaves at 6 tomorrow morning.". Lịch trình cố định dùng thì hiện tại đơn, kể cả cho tương lai: leaves, không phải is leaving.
Thử ngay: The film ___ at 8 tonight, says the cinema website. (starts / is starting / start) Đáp án: starts — Giờ chiếu phim cố định là lịch trình có sẵn, nên hãy dùng thì hiện tại đơn có thêm -s: The film starts at 8. "Is starting" dùng cho kế hoạch cá nhân, còn "start" thì thiếu -s khi đi với the film.
Lịch trình hay kế hoạch cá nhân?
Dùng thì hiện tại đơn cho lịch trình cố định (bạn không tự thay đổi được). Dùng am/is/are + -ing cho kế hoạch bạn đã tự sắp xếp (do chính bạn thu xếp).
The train leaves at 6. (the timetable says so)
I'm catching the 6 o'clock train. (my plan)
The class finishes at 4. / I'm meeting Mei after class.
Thử ngay: Hiroshi đang đọc lịch trình xe buýt in trên tường. Anh ấy đang nói về giờ xe chạy theo lịch, không phải kế hoạch riêng của mình. Câu nào phù hợp với một lịch trình cố định? (The bus leaves at 7:15. / The bus is leaving at 7:15.) Đáp án: The bus leaves at 7:15. — Lịch trình in sẵn là cố định và không phải kế hoạch riêng của anh ấy, nên hãy dùng thì hiện tại đơn: The bus leaves at 7:15. "Is leaving" sẽ hợp với kế hoạch cá nhân, còn lịch trình thì dùng thì hiện tại đơn (leaves).
What time does it ...?
Để hỏi về lịch trình, bạn dùng do / does + động từ nguyên mẫu, giống như câu hỏi thì hiện tại đơn bình thường: What time does it ...?
What time does the train leave?
When does the film start?
Does the shop open on Sunday?
Not "When the train leaves?" — say "When does the train leave?". Dùng does + động từ nguyên mẫu trong câu hỏi: does the train leave.
Thử ngay: What time ___ the last train ___? (does … leave / does … leaves / is … leaving) Đáp án: does … leave — Hỏi về lịch trình với does + động từ nguyên mẫu: What time does the train leave? Sau does, động từ ở dạng nguyên mẫu (không phải "leaves"), và lịch trình thì không dùng "is leaving".
Thử ngay: The match ___ at 3 (it's on the schedule), and I ___ Lars there at 2:30 (we arranged it). (starts … 'm meeting / is starting … meet / starts … meet) Đáp án: starts … 'm meeting — Giờ thi đấu là lịch cố định → thì hiện tại đơn: starts. Hẹn gặp Lars là kế hoạch cá nhân đã sắp xếp → am/is/are + -ing: I'm meeting. Lịch trình dùng thì hiện tại đơn; kế hoạch của bạn dùng -ing.