Dùng am/is/are + -ing cho kế hoạch tương lai đã hẹn với người khác, có thời gian hoặc địa điểm cụ thể. Việc này đã được chốt lịch, không chỉ là dự định trong đầu.
Kế hoạch đã sắp xếp: am/is/are + -ing
I'm meeting the doctor at 3pm. (booked)
We're having dinner with Lars on Friday.
She's starting her new job on Monday.
So sánh ba cách nói về tương lai
Quyết định ngay lúc nói, đưa ra ý kiến hoặc lời đề nghị → will. Kế hoạch bạn đã tính từ trước, hoặc có bằng chứng thấy rõ → going to. Kế hoạch đã sắp xếp hẹn với ai đó → am/is/are + -ing.
My tooth hurts. I'll call the dentist. (deciding now)
I'm going to see a dentist soon. (an intention)
I'm seeing the dentist at 4. (a booked time)
Thử ngay: Amina đã đặt lịch hẹn trước. Cô ấy sẽ đi khám bác sĩ lúc 3 giờ chiều nay, mọi thứ đều đã được sắp xếp từ trước. Câu nào phù hợp với một cuộc hẹn đã sắp xếp trước? (I'm seeing the doctor at 3. / I'll see the doctor at 3.) Đáp án: I'm seeing the doctor at 3. — Lịch khám đã được đặt trước, là một cuộc hẹn đã sắp xếp, nên dùng am/is/are + -ing: I'm seeing the doctor. "I'll see" nghe như thể cô ấy vừa mới quyết định ngay lúc này, nhưng thực ra mọi thứ đã được thu xếp từ trước.
Thử ngay: Hiroshi đã đặt lịch hẹn với nha sĩ vào lúc 4 giờ chiều thứ Sáu. Mọi thứ đã được ấn định với phòng khám. Câu nào phù hợp với một cuộc hẹn đã thu xếp với người khác? (I'm seeing the dentist at 4 on Friday. / I'm going to see the dentist some time.) Đáp án: I'm seeing the dentist at 4 on Friday. — Thời gian đã được ấn định với phòng khám, nên hãy dùng am/is/are + -ing cho kế hoạch đã sắp xếp: I'm seeing the dentist at 4 on Friday. "I'm going to see the dentist" chỉ là một dự định, chưa có giờ giấc cụ thể được thống nhất.
Thử ngay: Mei đã đặt lịch hẹn: cô ấy sẽ gặp nha sĩ lúc 4 giờ chiều thứ Ba. Lars nhìn thấy những đám mây đen và nhận định từ những gì mình thấy rằng trời sắp mưa. Hãy ghép từng câu. Dạng tương lai nào phù hợp với mỗi trường hợp? Đáp án: Mei đã đặt lịch hẹn: cô ấy sẽ gặp nha sĩ lúc 4 giờ chiều thứ Ba. → 1 → She's seeing the dentist at 4. · 2 → It's going to rain. Lars nhìn thấy những đám mây đen và nhận định từ những gì mình thấy rằng trời sắp mưa. → 1 → She's going to see the dentist at 4. · 2 → It'll rain. — Lịch hẹn đã đặt → am/is/are + -ing (she's seeing the dentist). Dự đoán dựa trên bằng chứng thấy trước mắt → going to (it's going to rain). Một bên là cuộc hẹn đã sắp xếp; bên còn lại là phán đoán từ mây đen.
Will: will + động từ nguyên mẫu
Cấu trúc gồm will + động từ nguyên mẫu — dùng chung cho cả I, you, he, she, we, they. Phủ định: won't (= will not) + nguyên mẫu. Câu hỏi: Will + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu …?
I will call you. → I'll call you.
He won't be late.
Will you help me?
Not "He will comes later." — say "He will come later.". Sau will, dùng động từ nguyên mẫu không thêm -s: will come, không phải "will comes".
Thử ngay: Đặt câu hỏi: hỏi một người bạn xem ngày mai họ có giúp bạn không. Đáp án: Will you help me tomorrow? — Câu hỏi với will bắt đầu bằng Will, tiếp theo là chủ ngữ chỉ người, rồi đến động từ nguyên mẫu: Will you help me tomorrow? Động từ giữ nguyên mẫu (help, không phải "helps").
Going to: am/is/are + going to + verb
Cấu trúc gồm am/is/are + going to + động từ nguyên mẫu. Phủ định: 'm not / isn't / aren't going to + nguyên mẫu. Câu hỏi: Am/Is/Are + chủ ngữ + going to + động từ nguyên mẫu …?
I'm going to cook tonight.
She isn't going to come.
Are you going to study later?
Not "I going to call her." — say "I'm going to call her.". Đừng bỏ quên am/is/are: I'm going to, she's going to — không dùng "I going to".
Thử ngay: Sara has no plan to come. ___ (She isn't going to come. / She isn't going to comes. / She not going to come.) Đáp án: She isn't going to come. — Dạng phủ định của going to là isn't/aren't going to + động từ nguyên mẫu: She isn't going to come. Cần giữ is (không phải "She not going to") và dùng động từ nguyên mẫu come (không phải "comes").
Kế hoạch đã sắp xếp: câu phủ định và câu hỏi
Dạng diễn đạt kế hoạch sắp xếp là am/is/are + -ing. Phủ định: 'm not / isn't / aren't + -ing. Câu hỏi: Am/Is/Are + chủ ngữ + -ing …?
I'm not working on Monday.
She isn't coming to the party.
Are you meeting Sara at five?
Not "Are you meet Sara at five?" — say "Are you meeting Sara at five?". Nhớ giữ đuôi -ing: Are you meeting …?, không phải "Are you meet …?".
Thử ngay: Sara's diary shows a 5pm plan with you. Ask about it: ___ (Are you meeting me at five? / Do you meeting me at five? / Are you meet me at five?) Đáp án: Are you meeting me at five? — Câu hỏi về kế hoạch đã sắp xếp có dạng Am/Is/Are + người + -ing: Are you meeting me at five? Dùng are (không phải "do") và giữ nguyên đuôi -ing (không phải "meet").
Dự định so với lịch hẹn đã chốt
going to = kế hoạch hoặc dự định trong đầu bạn, chưa có thời gian cố định. am/is/are + -ing = thời gian bạn đã ấn định với người khác.
I'm going to visit Grandma soon. (an intention)
I'm visiting Grandma on Sunday at 2. (a fixed time)
We're going to paint the flat → We're painting it on Saturday. (now booked)
Cách chọn thì tương lai phù hợp
Hãy tự hỏi: Mình đang quyết định ngay lúc này, đưa ra lời đề nghị, hay phán đoán không có bằng chứng? → will. Mình có dự định từ trước, hoặc thấy có bằng chứng? → going to. Đây có phải là cuộc hẹn đã chốt với ai đó không? → am/is/are + -ing.
The phone's ringing — I'll get it. (deciding now)
Look at those clouds! It's going to rain. (evidence)