Dùng until cho việc kéo dài đến một thời điểm rồi dừng lại.
until (cho đến khi)
I was there until five.
We played until it got dark.
Thử ngay: Woman: How long did you watch TV last night? Man: I watched it ___ eleven. Then I went to bed. Chọn điều người đàn ông nói. (during / until / from) Đáp án: until — Anh ấy xem TV rồi dừng lúc mười một giờ, nên là until eleven.
by (trước hoặc đúng lúc)
Dùng by khi việc gì đó xảy ra đúng lúc đó hoặc trước đó.
Please finish it by Friday.
I'll be home by six.
Thử ngay: Man: When is the application due? Woman: You have to send it ___ June 1. After that, it is too late. Chọn điều người phụ nữ nói. (by / until / during) Đáp án: by — Ngày 1 tháng 6 là ngày cuối cùng, nên anh ấy phải gửi by June 1.
from … to (từ … đến)
from … to cho biết lúc bắt đầu và lúc kết thúc: from nine to five.
I work from nine to five.
The class is from Monday to Thursday.
Thử ngay: Man: Can we meet at 12:30? Woman: No, I have lunch ___ twelve to one. Chọn điều người phụ nữ nói. (during / by / from) Đáp án: from — Mười hai giờ là lúc bắt đầu và một giờ là lúc kết thúc, nên là from twelve to one.
during (trong suốt)
during + khoảng thời gian mà việc gì đó xảy ra: during a class, during a trip.
Don't use your phone during class.
I read a lot during the trip.
Thử ngay: Man: Did you sleep on the plane? Woman: Yes, ___ the whole flight. Chọn điều người phụ nữ nói. (until / during / by) Đáp án: during — Chuyến bay là khoảng thời gian cô ấy ngủ, nên là during the flight.
until hay by?
Dùng until khi việc gì đó kéo dài rồi dừng lại. Dùng by khi nó xảy ra một lần, đúng lúc đó hoặc trước đó.
I'm at work until six.
I'll finish by six.
Thử ngay: Man: When do I have to give back your laptop? Woman: Please give it back ___ five. I need it tonight. Chọn điều người phụ nữ nói. (until / during / by) Đáp án: by — Cô ấy cần nó lúc năm giờ hoặc sớm hơn, nên anh ấy trả lại by five.