Giới từ chỉ thời gian: Until, By, During (A2)

Dùng until cho việc kéo dài đến một thời điểm rồi dừng lại.

until (cho đến khi)

by (trước hoặc đúng lúc)

Dùng by khi việc gì đó xảy ra đúng lúc đó hoặc trước đó.

from … to (từ … đến)

from … to cho biết lúc bắt đầu và lúc kết thúc: from nine to five.

during (trong suốt)

during + khoảng thời gian mà việc gì đó xảy ra: during a class, during a trip.

until hay by?

Dùng until khi việc gì đó kéo dài rồi dừng lại. Dùng by khi nó xảy ra một lần, đúng lúc đó hoặc trước đó.