Cụm động từ tách được: Turn It On, Turn It Off (A2)
Cụm động từ là một động từ + một particle (tiểu từ: on, off, up), như turn on và pick up. Hai từ đi cùng nhau mang một nghĩa.
Động từ và tiểu từ
Turn on your computer.
Pick up that bag.
Thử ngay: Woman: The baby wants to see the birds. Man: Okay. I'll ___ her up. Chọn điều người đàn ông nói. (put / pick / set) Đáp án: pick — Em bé muốn xem chim, nên anh ấy sẽ bế em bé lên: pick her up.
Có cụm tách ra được
Một số cụm động từ này có thể tách ra. Tân ngữ có thể đứng sau cả hai từ hoặc đứng ở giữa: turn off the phone hoặc turn the phone off.
Turn off the phone.
Turn the phone off.
Thử ngay: Woman: The pizza is ready. Man: Great. Can you ___ the oven off? Chọn điều người đàn ông nói. (look / turn / run) Đáp án: turn — Pizza đã chín, nên họ tắt lò: turn the oven off.
it và them đứng ở giữa
Khi tân ngữ là it hoặc them, hãy đặt nó ở giữa: turn it off, không nói turn off it.
Turn it off.
Put them on.
Not "Turn off it." — say "Turn it off.". it và them đứng ở giữa.
Thử ngay: Woman: The kids' shoes are all over the floor. Man: Sorry! I'll ___ now. Chọn điều người đàn ông nói. (pick up them / put them on / pick them up) Đáp án: pick them up — Giày ở trên sàn, và them đứng ở giữa: pick them up.
Có cụm không bao giờ tách
Có những cụm không bao giờ tách: look for it, run out of it. Tân ngữ luôn đứng ở cuối.
Where are my keys? I'm looking for them.
We never run out of coffee.
Thử ngay: Man: There's no milk in the refrigerator. Woman: Really? Did we ___? Chọn điều người phụ nữ nói. (run it out of / run out of it / put it on) Đáp án: run out of it — Hết sữa rồi, và run out of không bao giờ tách: run out of it.
Nhớ lại: try it on, fill it out
Bạn đã biết hai cụm rồi: try it on và fill it out. Ở đó it cũng đứng ở giữa.
Can I try it on?
Please fill it out.
Thử ngay: Man: What do I do with this form? Woman: You need to ___ and give it to the man at the desk. Chọn điều người phụ nữ nói. (fill it out / set it up / fill out it) Đáp án: fill it out — Anh ấy viết vào mẫu đơn, và it đứng ở giữa: fill it out.
Có tách ra được không?
turn on, turn off, put on, take off, pick up và set up tách ra được. look for và run out of không bao giờ tách.
Put it on.
Look for it.
Thử ngay: Man: I have a new computer, but I don't know how to start it. Woman: I can ___ for you. Chọn điều người phụ nữ nói. (set up it / look for it / set it up) Đáp án: set it up — Cô ấy cài đặt chiếc máy tính mới cho sẵn sàng, và set up tách ra được: set it up.