Để chỉ một hành động trong quá khứ đã xảy ra trước một hành động quá khứ khác, hãy dùng had + quá khứ phân từ. Dùng had cho tất cả các ngôi (I, you, he, she, we, they), không bao giờ dùng has hay have ở đây.
had + quá khứ phân từ
He had finished his homework before dinner.
They had never seen snow before that trip.
We had eaten already, so we weren't hungry.
Not "She has finished before I called." — say "She had finished before I called.". Với hành động xảy ra trước trong quá khứ, dùng had, không dùng has.
Thử ngay: By the time we arrived, they ___ already eaten. (had / have / was) Đáp án: had — Với một hành động xảy ra trước trong quá khứ, hãy dùng had + quá khứ phân từ: had eaten. "Have" dùng cho hiện tại, còn "was" không đi kèm với eaten theo cách này.
Vẫn là quá khứ phân từ đó, nay đứng sau had
Bạn đã biết cách tạo quá khứ phân từ trong các câu với have / has: phần lớn động từ chỉ cần thêm -ed (work → worked, finish → finished, play → played), và một số động từ thông dụng là bất quy tắc, nên bạn cần học thuộc từng từ. Dạng từ ở đây hoàn toàn giống hệt. Điểm mới duy nhất là từ đứng trước nó: dùng had thay vì have hoặc has.
Irregular: eat → eaten, see → seen, go → gone, write → written
More irregular: make → made, take → taken, do → done, have → had
Not "She had eated lunch." — say "She had eaten lunch.". Eat là động từ bất quy tắc, nên quá khứ phân từ của nó là eaten, không phải "eated".
Thử ngay: By lunchtime, he had ___ three emails. (written / wrote / writed) Đáp án: written — "Write" là động từ bất quy tắc, nên quá khứ phân từ của nó là written (had written). "Wrote" là thì quá khứ đơn, còn "writed" không phải là từ đúng.
Phủ định và câu hỏi (hadn't / Had…?)
Để tạo câu phủ định, thêm not sau had: had not → dạng rút gọn hadn't, rồi đến quá khứ phân từ. Để đặt câu hỏi, bắt đầu bằng Had + chủ ngữ + quá khứ phân từ? Câu trả lời ngắn: Yes, … had. / No, … hadn't. Lưu ý là không bao giờ dùng did ở đây — had đã đảm nhiệm vai trò này rồi.
Negative: We hadn't eaten, so we were still hungry.
Question: Had you finished before the bell rang?
Short answer: Yes, I had. / No, I hadn't.
Not "Did you had finished before the bell?" — say "Had you finished before the bell?". Với câu hỏi, hãy chuyển had lên đầu câu và giữ nguyên quá khứ phân từ finished — đừng thêm "did".
Thử ngay: The bus left before we got to the stop, so we ___ caught it. (hadn't / didn't / haven't) Đáp án: hadn't — Với hành động xảy ra trước trong quá khứ ở dạng phủ định, hãy dùng hadn't + quá khứ phân từ: hadn't caught it. "Didn't" dùng cho thì quá khứ đơn, còn "haven't" dùng cho hiện tại.
Thử ngay: ___ the film already started when you sat down? (Had / Did / Have) Đáp án: Had — Để hỏi về một hành động xảy ra trước trong quá khứ, hãy bắt đầu bằng Had + quá khứ phân từ: Had the film started? "Did" không đi với "started" ở đây, còn "Have" dùng cho hiện tại.
Hành động xảy ra trước đi với had
Khi có hai sự việc xảy ra trong quá khứ, việc xảy ra trước sẽ dùng had + quá khứ phân từ. Việc xảy ra sau giữ ở thì quá khứ đơn.
When I arrived, the film had started. (it started first)
She realised she had made a mistake. (the mistake came first)
After Ethan had finished, he took a break.
Thử ngay: Mei đến rạp chiếu phim lúc 8:15. Bộ phim bắt đầu lúc 8:00, nên khi cô ấy bước vào thì phim đã đang chiếu rồi. Câu nào phù hợp với hành động xảy ra trước (bộ phim bắt đầu)? (The film had started. / The film started.) Đáp án: The film had started. — Bộ phim bắt đầu trước khi cô ấy đến, nên hành động xảy ra trước dùng had: The film had started. "The film started" sẽ tạo cảm giác như phim bắt đầu đúng lúc cô ấy bước vào, nhưng thực ra phim đã chiếu từ trước.
Chỉ có một hành động trong quá khứ? Hãy giữ dạng đơn
Nếu bạn chỉ nói về một hành động trong quá khứ, bạn không cần dùng had. Hãy dùng thì quá khứ đơn như bình thường.
I saw him yesterday. (not "I had seen him yesterday")
She called me last night.
We visited Senfarren in May.
Not "I had seen him yesterday. (nothing earlier to compare it to)" — say "I saw him yesterday.". Chỉ có một hành động trong quá khứ, nên dùng thì quá khứ đơn saw, không dùng had seen.
Thử ngay: Lars đang kể cho bạn một điều đơn giản: hôm qua anh ấy đã gặp Camila ở chợ. Không có hành động nào xảy ra trước đó trong quá khứ để liên kết tới. Câu nào phù hợp với một hành động quá khứ đơn lẻ? (He met Camila at the market. / He had met Camila at the market.) Đáp án: He met Camila at the market. — Chỉ có một hành động trong quá khứ và không có việc nào xảy ra trước đó để đối chiếu, nên dùng thì quá khứ đơn: He met Camila. "Had met" chỉ có nghĩa khi có một hành động xảy ra sau đó trong quá khứ.
Tổng kết: động từ nào đi với had?
Khi một câu có hai hành động trong quá khứ, hãy xác định thứ tự: hành động xảy ra trước dùng had + quá khứ phân từ, còn hành động xảy ra sau giữ ở thì quá khứ đơn. Các từ như by the time, when, before và after thường là dấu hiệu nhận biết thứ tự.
By the time the show ended (later), everyone had left (earlier).
When we got home (later), the rain had stopped (earlier).
She posted the letter (later) after she had written it (earlier).
Not "By the time we had arrived, the shop closed." — say "By the time we arrived, the shop had closed.". Việc đến nơi là hành động xảy ra sau → thì quá khứ đơn; việc đóng cửa diễn ra trước → had closed.
Thử ngay: By the time Diego ___ at the party, most guests ___ already left. (arrived … had / had arrived … had / arrived … have) Đáp án: arrived … had — Sau "By the time", việc đến nơi là hành động xảy ra sau → dùng thì quá khứ đơn arrived. Việc khách rời đi diễn ra trước → dùng had (had left). Như vậy chỉ có hành động xảy ra trước mới dùng had; hành động xảy ra sau giữ nguyên dạng đơn.