Khi một hành động đang diễn ra vào một thời điểm trong quá khứ, dùng was hoặc were + động từ thêm -ing. Dùng was với I, he, she và it. Dùng were với you, we và they.
Thì quá khứ tiếp diễn: was / were + -ing
At seven o'clock, I was eating dinner.
They were sitting in the garden.
Not "They was sitting in the garden." — say "They were sitting in the garden.". Với they, dùng were.
Thử ngay: Ira: Who was in the school gym at eight? Amina: Some students. They ___ basketball. Chọn điều Amina nói. (were reading / were playing / was swim) Đáp án: were playing — Lúc tám giờ trận bóng rổ đang diễn ra, và với they thì dùng were: were playing.
Phủ định và câu hỏi
Để nói phủ định, dùng wasn't hoặc weren't + -ing. Để hỏi, đặt Was hoặc Were lên đầu: Were you sleeping?
I wasn't listening.
Were you sleeping?
Not "Did you sleeping?" — say "Were you sleeping?". Hỏi bằng Was hoặc Were, không dùng did.
Thử ngay: Ira: Did you see the new painting in the hall? Amina: No, I ___. I was talking to the teacher. Chọn điều Amina nói. (wasn't looking / wasn't talking / didn't watching) Đáp án: wasn't looking — Amina đang nói chuyện, nên mắt cô ấy không nhìn bức tranh: cô ấy wasn't looking.
Dạng quá khứ: broke, fell, hurt, dropped, spilled
Ghi nhớ: break → broke, fall → fell, hurt → hurt. drop và spill chỉ cần thêm -ed: dropped (viết hai chữ p), spilled.
He fell in the park.
The window broke.
She spilled the soup.
Not "He falled in the park." — say "He fell in the park.". fall có dạng quá khứ riêng: fell.
Thử ngay: Ira: Where's your blue cup? Amina: I dropped it, and it ___. Chọn điều Amina nói. (hurt / falled / broke) Đáp án: broke — Cái cốc rơi xuống sàn và giờ không còn nữa, nên nó đã vỡ: broke. Dạng quá khứ của break là broke.
Hành động kéo dài và hành động ngắn
Dùng was / were + -ing cho hành động kéo dài. Dùng dạng quá khứ cho hành động ngắn xen vào giữa.
She was running when she fell.
Thử ngay: Ira: Is the art room clean now? Amina: No. I ___ it when you came in, so I stopped. Chọn điều Amina nói. (was cleaning / cleaned / was cooking) Đáp án: was cleaning — Amina đang dọn dở thì Ira bước vào, nên cô ấy dừng lại: was cleaning.
while + hành động dài, when + hành động ngắn
Đặt while trước hành động kéo dài: while I was waiting. Đặt when trước hành động ngắn: when I saw him.
While I was waiting for the bus, I saw an old friend.
I was waiting for the bus when I saw an old friend.
Thử ngay: Ira: Where did you lose your umbrella? Amina: I lost it ___ I was walking home. Chọn điều Amina nói. (then / while / finally) Đáp án: while — Đi bộ về nhà là hành động kéo dài, và while đứng trước hành động kéo dài.
Kể theo thứ tự: first, then, after that, finally
Để kể lại mọi việc theo thứ tự, dùng first, then, after that, và finally cho việc cuối cùng.
First we bought tickets. Then we found our seats. After that, we saw a movie. Finally, we had pizza.
Thử ngay: Ira: How was your Saturday? Amina: Busy! I went to class, then I studied, and after that I cooked. ___, I went to bed. Chọn điều Amina nói. (Finally / First / While) Đáp án: Finally — Đi ngủ là việc cuối cùng, nên dùng Finally.