Để nói về một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ, hãy dùng was / were + động từ đuôi -ing. Dùng was với I, he, she, it; dùng were với you, we, they.
was / were + -ing
At 8pm I was watching TV.
She was cooking dinner.
They were playing in the garden.
Not "They was playing in the garden." — say "They were playing in the garden.". Với they, dùng were, không dùng was.
Thử ngay: At 8pm, we ___ dinner. (were having / was having / were have) Đáp án: were having — Với we, dùng were, và thêm -ing vào động từ: were having. "Was having" dùng cho số ít (I/he/she), còn "were have" bị thiếu đuôi -ing.
Cách viết động từ đuôi -ing
Hầu hết các động từ chỉ cần thêm -ing (play → playing, watch → watching). Động từ kết thúc bằng -e thì bỏ e đi trước: drive → driving, have → having, make → making. Động từ ngắn như run và sit thì gấp đôi chữ cái cuối: run → running, sit → sitting.
She was driving to work. (drive → driving)
We were having lunch. (have → having)
The dog was running in the park. (run → running)
Not "She was driveing to work." — say "She was driving to work.". Bỏ chữ e câm trước khi thêm -ing: drive → driving, không phải driveing.
Thử ngay: At noon, they were ___ lunch. (have) (having / haveing / haved) Đáp án: having — Bỏ chữ e câm trước khi thêm -ing: have → having. "Haveing" bị giữ lại chữ e do nhầm lẫn, còn "haved" không phải là từ đúng.
Phủ định và câu hỏi
Với câu phủ định, thêm not sau was/were: wasn't / weren't + -ing. Với câu hỏi, đưa was / were lên trước chủ ngữ: Was / Were + subject + -ing?
I wasn't sleeping at 10pm.
They weren't listening to me.
Were you waiting for the bus?
Was she working yesterday?
Not "Did you were working?" — say "Were you working?". Với câu hỏi, hãy chuyển were lên trước chủ ngữ — đừng thêm did.
Thử ngay: It was quiet. The children ___ any noise. (not / make) (weren't making / wasn't making / didn't making) Đáp án: weren't making — The children là số nhiều, nên dùng weren't và giữ nguyên đuôi -ing: weren't making. "Wasn't" dùng cho số ít, còn "didn't making" lại trộn lẫn hai dạng quá khứ.
Thử ngay: ___ you ___ TV when I called? (Were … watching / Did … watching / Was … watching) Đáp án: Were … watching — Với you, hãy bắt đầu câu hỏi bằng Were và giữ nguyên đuôi -ing: Were you watching? "Did" không đi cùng với -ing, còn "Was" dùng cho I/he/she/it.
Hành động kéo dài và hành động ngắn
Khi một hành động ngắn chen ngang vào một hành động kéo dài hơn, hãy dùng was / were + -ing cho hành động dài, và dùng thì quá khứ đơn cho hành động ngắn.
I was reading (long) when the phone rang (short).
She was driving when she saw the accident.
They were playing when it started to rain.
Thử ngay: Amina đang bận nấu bữa tối. Việc đó diễn ra trong một khoảng thời gian. Rồi đột nhiên, chuông cửa reo lên một tiếng. Câu nào phù hợp với hành động kéo dài đang diễn ra? (She was cooking dinner. / She cooked dinner.) Đáp án: She was cooking dinner. — Nấu ăn là hành động kéo dài hơn đang diễn ra, nên dùng was cooking. "She cooked dinner" nghe như hành động đã hoàn tất, chứ không phải bối cảnh nền khi chuông cửa reo.
Thử ngay: Hiroshi đang lái một chuyến xe đường dài. Rồi trong một khoảnh khắc bất ngờ, anh ấy nhìn thấy một vụ tai nạn ở phía trước. Câu nào phù hợp với hành động ngắn xảy ra trong chốc lát? (He saw an accident. / He was seeing an accident.) Đáp án: He saw an accident. — Nhìn thấy vụ tai nạn diễn ra trong một khoảnh khắc chớp nhoáng, nên hãy dùng thì quá khứ đơn saw. "Was seeing" sẽ biến nó thành hành động kéo dài, nhưng đây là việc xảy ra bất ngờ.
while đi với hành động kéo dài
While đi với hành động kéo dài (was / were + -ing). When đi với hành động ngắn (thì quá khứ đơn).
While I was sleeping, the phone rang.
When the phone rang, I was sleeping.
While she was cooking, someone knocked.
Not "While the phone rang, I was sleeping." — say "While I was sleeping, the phone rang.". While đi với hành động kéo dài (was sleeping), không đi với hành động ngắn (rang).
Thử ngay: Mei đã đọc sách suốt một lúc lâu. Cuộc điện thoại là việc ngắn diễn ra xen ngang vào. Từ nào phù hợp đứng trước hành động kéo dài, was reading? (While she was reading, the phone rang. / When she was reading, the phone rang.) Đáp án: While she was reading, the phone rang. — Đọc sách là hành động kéo dài, và while đi với hành động kéo dài: While she was reading, the phone rang. "When" thường chỉ hành động ngắn (when the phone rang).
Thử ngay: While Lars ___ home, it ___ to rain. (was walking … started / walked … was starting / was walking … was starting) Đáp án: was walking … started — Đi bộ về nhà là hành động kéo dài → was walking. Trời bắt đầu mưa là khoảnh khắc ngắn → started. Hành động dài dùng was + -ing; hành động ngắn dùng thì quá khứ đơn.