Thì quá khứ tiếp diễn: What were you doing? (A2)

Khi một hành động đang diễn ra vào một thời điểm trong quá khứ, dùng was hoặc were + động từ thêm -ing. Dùng was với I, he, she và it. Dùng were với you, we và they.

Thì quá khứ tiếp diễn: was / were + -ing

Phủ định và câu hỏi

Để nói phủ định, dùng wasn't hoặc weren't + -ing. Để hỏi, đặt Was hoặc Were lên đầu: Were you sleeping?

Dạng quá khứ: broke, fell, hurt, dropped, spilled

Ghi nhớ: break → broke, fall → fell, hurt → hurt. drop và spill chỉ cần thêm -ed: dropped (viết hai chữ p), spilled.

Hành động kéo dài và hành động ngắn

Dùng was / were + -ing cho hành động kéo dài. Dùng dạng quá khứ cho hành động ngắn xen vào giữa.

while + hành động dài, when + hành động ngắn

Đặt while trước hành động kéo dài: while I was waiting. Đặt when trước hành động ngắn: when I saw him.

Kể theo thứ tự: first, then, after that, finally

Để kể lại mọi việc theo thứ tự, dùng first, then, after that, và finally cho việc cuối cùng.

Những lỗi nào thường gặp?

SaiĐúngVì sao
They was sitting in the garden.They were sitting in the garden.Với they, dùng were.
Did you sleeping?Were you sleeping?Hỏi bằng Was hoặc Were, không dùng did.
He falled in the park.He fell in the park.fall có dạng quá khứ riêng: fell.