Kế hoạch: I'm meeting Lars tomorrow (A2)

Dùng am, is, are và dạng -ing để nói về kế hoạch tương lai đã sắp xếp từ trước, đi kèm từ chỉ thời gian tương lai như tomorrow, tonight, next week.

Kế hoạch: am/is/are + -ing

Kế hoạch không thực hiện

Với kế hoạch bạn không thực hiện, hãy thêm not vào sau am, is, are: 'm not, isn't, aren't và dạng -ing.

Hỏi về kế hoạch

Để hỏi về kế hoạch, hãy đặt am, is, are lên trước chủ ngữ. Thêm từ để hỏi như what hoặc where ở đầu câu để hỏi thông tin chi tiết.