Dùng am, is, are và dạng -ing để nói về kế hoạch tương lai đã sắp xếp từ trước, đi kèm từ chỉ thời gian tương lai như tomorrow, tonight, next week.
Kế hoạch: am/is/are + -ing
I'm flying to London next Tuesday.
They're having a meeting at 3 PM.
My parents are visiting us this weekend.
Not "I fly to London next Tuesday." — say "I'm flying to London next Tuesday.". Với kế hoạch đã sắp xếp, dùng am/is/are và -ing: I'm flying.
Thử ngay: He ___ his new job next Monday. (is starting / starts / start) Đáp án: is starting — Bắt đầu công việc mới vào thứ Hai tới là một kế hoạch đã sắp xếp, nên dùng is và dạng -ing: He is starting. "Starts" dùng cho thói quen hoặc lịch trình, còn "start" thì thiếu is.
Kế hoạch không thực hiện
Với kế hoạch bạn không thực hiện, hãy thêm not vào sau am, is, are: 'm not, isn't, aren't và dạng -ing.
We're not working on Friday afternoon.
She isn't coming to the party tonight.
I'm not meeting them tomorrow.
Not "We don't working on Friday." — say "We're not working on Friday.". not đứng sau are: we aren't working, không bao giờ dùng we don't working.
Thử ngay: Sorry, we ___ on Friday afternoon, the office is closed. (aren't working / don't working / not working) Đáp án: aren't working — Từ not đứng sau are: we aren't working. "Don't working" dùng sai trợ động từ, còn "not working" thì thiếu are.
Hỏi về kế hoạch
Để hỏi về kế hoạch, hãy đặt am, is, are lên trước chủ ngữ. Thêm từ để hỏi như what hoặc where ở đầu câu để hỏi thông tin chi tiết.
Are you leaving tomorrow?
Is Mei coming to the party tonight?
What time are you leaving?
Where are we meeting them?
Not "You are leaving tomorrow?" — say "Are you leaving tomorrow?". Để đặt câu hỏi, hãy đưa are lên trước you: Are you leaving?
Thử ngay: ___ Mei coming to the party tonight? (Is / Does / Will) Đáp án: Is — Với kế hoạch đã thu xếp, hãy hỏi bằng is và dạng -ing: Is Mei coming? "Does Mei come" là hỏi về thói quen, còn "Will Mei come" là một cách nói khác về tương lai chứ không phải cấu trúc kế hoạch đã sắp xếp này.
Thử ngay: Amina ___ Lars tomorrow, but she ___ him on Friday. (is meeting … isn't seeing / meets … doesn't see / is meeting … doesn't see) Đáp án: is meeting … isn't seeing — Cả hai đều là kế hoạch đã sắp xếp, nên cả hai đều dùng is và dạng -ing: she is meeting Lars, và she isn't seeing him on Friday. Thì hiện tại đơn (meets, sees) dùng cho thói quen, không dùng cho một kế hoạch cụ thể đã sắp xếp.