Hiện tại tiếp diễn chỉ tương lai: kế hoạch, lịch trình (A2)
Khi bạn có kế hoạch với thời gian cụ thể, dùng am / is / are + -ing.
Kế hoạch có thời gian cụ thể
I'm having lunch with my sister on Friday.
She's working late tonight.
Not "We play tennis tomorrow." — say "We're playing tennis tomorrow.". Với kế hoạch của bạn, dùng am / is / are + -ing.
Thử ngay: Woman: Do you want to go to the gym this Friday? Man: Sorry, I can't. ___ my grandmother in the hospital. Chọn điều người đàn ông nói. (I visited / I'm visiting / I was visiting) Đáp án: I'm visiting — Thăm bà vào thứ Sáu này là kế hoạch của anh ấy, nên anh ấy nói I'm visiting.
Hỏi về kế hoạch
Để hỏi về kế hoạch, đặt am / is / are trước người: What are you doing on Saturday?
What are you doing on Saturday?
What are you doing after work?
Are you working tomorrow?
Thử ngay: Man: What time ___ home tonight? Woman: Around nine. I have a late class. Chọn điều người đàn ông nói. (did you come / are you coming / do you come) Đáp án: are you coming — Tối nay vẫn chưa đến, nên anh ấy hỏi mấy giờ cô ấy is coming về nhà.
Lịch trình
Với lịch trình, như giờ tàu hay giờ học, dùng thì hiện tại đơn: The train leaves at 9:15.
The train leaves at 9:15.
The store opens at ten tomorrow.
My class finishes at four.
Thử ngay: Man: Excuse me. Where does the airport shuttle leave from? Woman: The main entrance. It ___ at 9:30. Chọn điều người phụ nữ nói. (went / goes / going) Đáp án: goes — Xe đưa đón có giờ chạy theo lịch trình, nên nó chạy (goes) lúc 9:30.
Kế hoạch của bạn, hay lịch trình?
Kế hoạch của riêng bạn: am / is / are + -ing. Lịch trình: thì hiện tại đơn.
I'm seeing a movie tonight. It starts at 8:30.
Thử ngay: Ethan: Mei! Are you taking a train too? Mei: No. ___ someone. The ten o'clock train is on time. Chọn điều Mei nói. (I meet / I met / I'm meeting) Đáp án: I'm meeting — Gặp một người là kế hoạch của riêng cô ấy, nên cô ấy nói I'm meeting.