Nói Thank you khi có ai đó giúp bạn. Câu đáp lại là You're welcome. Nói I'm sorry khi bạn làm điều gì sai.
Cảm ơn và xin lỗi
Thử ngay: Lars tìm thấy túi của Sofia và đưa lại cho cô ấy. Sofia nói gì? (Thank you. / You're welcome. / I'm sorry.) Đáp án: Thank you. — Cô ấy đã nhận lại được túi nên cô ấy cảm ơn: Thank you. "You're welcome." là câu đáp lại lời cảm ơn, còn "I'm sorry." là khi bạn làm điều gì sai.
Từ
Phát âm
Ví dụ
Thank you
Thank you for your help.
You're welcome
Thank you! - You're welcome.
I'm sorry
I'm sorry. I'm late.
Nhờ giúp đỡ
Excuse me dùng để gây chú ý với ai đó. Can you help me? để nhờ giúp đỡ. Can you repeat that? để xin nghe lại lần nữa.
Thử ngay: Sofia muốn hỏi Lars một câu. Cô ấy mở lời thế nào? (Excuse me, / Thank you, / I don't know,) Đáp án: Excuse me, — Excuse me là cách gây chú ý trước khi bạn hỏi. "Thank you" là khi ai đó đã giúp bạn xong, còn "I don't know" là câu trả lời chứ không phải câu mở lời.
Từ
Phát âm
Ví dụ
Excuse me
Excuse me, is this my bag?
Can you help me?
Excuse me, can you help me?
Can you repeat that?
Sorry, can you repeat that?
Khi bạn không hiểu
I don't know là một câu trả lời. I don't understand cho người khác biết là đang có vấn đề. What does this mean? là hỏi về một từ.
Thử ngay: Lars nói một từ mà Sofia không biết. Cô ấy muốn biết từ đó nghĩa là gì. Cô ấy nói gì? (What does this mean? / I don't understand. / I don't know.) Đáp án: What does this mean? — Cô ấy muốn biết nghĩa của một từ nên cô ấy hỏi What does this mean? "I don't understand." chỉ nói là đang có vấn đề chứ không hỏi gì, còn "I don't know." là câu trả lời, không phải câu hỏi.