Tiếng Anh có 26 chữ cái, và mỗi chữ cái đều có tên gọi. Chạm vào một chữ cái để nghe tên của nó. Bảy chữ cái đầu tiên là A B C D E F G.
Từ A đến G
A /eɪ/
B /biː/
C /siː/
D /diː/
E /iː/
F /ɛf/
G /dʒiː/
Từ H đến N
Thêm bảy chữ cái nữa: H I J K L M N. Chạm vào từng chữ để nghe tên của nó.
H /eɪtʃ/
I /aɪ/
J /dʒeɪ/
K /keɪ/
L /ɛl/
M /ɛm/
N /ɛn/
Từ O đến T
Thêm sáu chữ cái nữa: O P Q R S T. Chạm vào từng chữ để nghe tên của nó.
O /oʊ/
P /piː/
Q /kjuː/
R /ɑːr/
S /ɛs/
T /tiː/
Từ U đến Z
Sáu chữ cái cuối cùng: U V W X Y Z. Chạm vào từng chữ để nghe tên của nó.
U /juː/
V /viː/
W /ˈdʌb.əl.juː/
X /ɛks/
Y /waɪ/
Z /ziː/
Thử ngay: Sofia: What is your last name? Mei: L, I, N. Chọn họ của Mei. (Nil / Lin / Lan) Đáp án: Lin — Mei đọc L, rồi I, rồi N, nên họ của cô ấy là Lin. Nil có cùng ba chữ cái đó nhưng theo thứ tự khác, còn Lan có chữ A mà Mei không hề đọc.
How do you spell that?
Khi gặp một cái tên mới và bạn cần biết các chữ cái của nó, hãy hỏi How do you spell that? rồi người kia sẽ đọc từng chữ cái một.
How do you spell that? — How do you spell that? T, A, N, A, K, A.
Sofia: This is my friend Hiroshi Tanaka.
Ira: Tanaka. How do you spell that?
Hiroshi: T, A, N, A, K, A.
Ira: Thank you. Nice to meet you, Hiroshi.
Thử ngay: Lars: My last name is Eriksson. Sofia: ___ Lars: E, R, I, K, S, S, O, N. Chọn câu hỏi mà Lars đang trả lời. (How do you spell that? / How are you? / Where are you from?) Đáp án: How do you spell that? — Lars trả lời bằng các chữ cái, nên Sofia đã hỏi How do you spell that? Hai câu hỏi còn lại hỏi về bản thân anh ấy, không phải về các chữ cái.
at và dot
Sofia cho biết địa chỉ email của cô ấy: sofia@mail.com. Cô ấy nói at ở chỗ viết @, và nói dot ở chỗ viết . — "sofia at mail dot com".
at /æt/ — sofia at mail dot com
dot /dɑːt/ — sofia at mail dot com
Ethan: What is your email address?
Sofia: sofia at mail dot com.
Ethan: sofia@mail.com. Thank you.
Thử ngay: Camila: What is your email address? Lars: lars at mail dot com. Chọn địa chỉ email của Lars. (lars.mail@com / lars@mail@com / lars@mail.com) Đáp án: lars@mail.com — Lars nói at sau lars và dot sau mail, nên @ đứng sau lars và . đứng sau mail: lars@mail.com. Hai phương án còn lại đặt các ký hiệu sai chỗ.
zero (số 0)
Lars cho biết số điện thoại của anh ấy: 555-2046. Với số 0, anh ấy nói zero — "five, five, five, two, zero, four, six".
zero /ˈzɪr.oʊ/ — five, five, five, two, zero, four, six
Yasmin: What is your phone number?
Lars: Five, five, five, two, zero, four, six.
Yasmin: 555-2046. Thank you, Lars.
Thử ngay: Ira: What is your phone number? Diego: Five, five, five, one, zero, eight, three. Chọn số điện thoại của Diego. (555-1183 / 555-1083 / 555-1803) Đáp án: 555-1083 — Sau one, Diego nói zero, nên tiếp theo là số 0: 555-1083. 555-1183 đặt số 1 ở chỗ đó, còn 555-1803 đặt số 0 sau số 8.