Bảng chữ cái, đánh vần và số 0 (A1)

Tiếng Anh có 26 chữ cái, và mỗi chữ cái đều có tên gọi. Chạm vào một chữ cái để nghe tên của nó. Bảy chữ cái đầu tiên là A B C D E F G.

Từ A đến G

Từ H đến N

Thêm bảy chữ cái nữa: H I J K L M N. Chạm vào từng chữ để nghe tên của nó.

Từ O đến T

Thêm sáu chữ cái nữa: O P Q R S T. Chạm vào từng chữ để nghe tên của nó.

Từ U đến Z

Sáu chữ cái cuối cùng: U V W X Y Z. Chạm vào từng chữ để nghe tên của nó.

How do you spell that?

Khi gặp một cái tên mới và bạn cần biết các chữ cái của nó, hãy hỏi How do you spell that? rồi người kia sẽ đọc từng chữ cái một.

at và dot

Sofia cho biết địa chỉ email của cô ấy: sofia@mail.com. Cô ấy nói at ở chỗ viết @, và nói dot ở chỗ viết . — "sofia at mail dot com".

zero (số 0)

Lars cho biết số điện thoại của anh ấy: 555-2046. Với số 0, anh ấy nói zero — "five, five, five, two, zero, four, six".