Spring là mùa hoa nở rộ và thời tiết ấm dần lên. Summer là mùa nóng bức với những ngày dài.
Mùa ấm áp
spring /sprɪŋ/ — in spring
summer /ˈsʌm.ɚ/ — a hot summer
Thử ngay: Choose the word: (summer / winter / fall) Đáp án: summer — This is summer.
Mùa mát mẻ và lạnh
Fall là khi lá rụng khỏi cây và trời trở nên mát mẻ hơn. Winter là mùa lạnh giá, đôi khi có tuyết rơi.
fall /fɔːl/ — fall leaves
winter /ˈwɪn.tɚ/ — a cold winter
Thử ngay: Choose the word: (winter / spring / summer) Đáp án: winter — This is winter.
Sáu tháng đầu năm
Một năm có mười hai tháng. Sáu tháng đầu tiên là January, February, March, April, May, và June. Tên của các tháng luôn bắt đầu bằng chữ cái viết hoa.
January — January is the first month.
February — February comes after January.
March — March comes after February.
April — April comes after March.
May — May comes after April.
June — June is the sixth month.
Thử ngay: The month right after February is ___. (March / May / January) Đáp án: March — March đứng ngay sau February.
Sáu tháng cuối năm
Sáu tháng cuối cùng là July, August, September, October, November, và December. December là tháng thứ mười hai và là tháng cuối cùng trong năm.
July — July comes after June.
August — August comes after July.
September — September comes after August.
October — October comes after September.
November — November comes after October.
December — December is the last month.
Thử ngay: The last month of the year is ___. (December / November / July) Đáp án: December — December là tháng thứ mười hai, nên đây là tháng cuối cùng trong năm.