Cảm xúc (A1)
Dùng happy và sad để diễn tả cảm xúc của bạn.
happy và sad
- happy /ˈhæpi/ — I am happy.
- sad /sæd/ — He is sad.
- Thử ngay: Choose the word: (happy / sad / tired) Đáp án: happy — Nụ cười thể hiện happy. Sad không phải là một nụ cười.
tired và ready
Dùng tired khi bạn muốn đi ngủ. Dùng ready khi bạn đã có thể bắt đầu.
- tired /ˈtaɪərd/ — She is tired.
- ready /ˈrɛdi/ — We are ready.
- Thử ngay: Choose the word: (ready / tired / happy) Đáp án: tired — Tired là khi bạn muốn đi ngủ. Ready là khi bạn đã sẵn sàng bắt đầu.
hungry và thirsty
Dùng hungry khi bạn muốn ăn. Dùng thirsty khi bạn muốn uống.
- hungry /ˈhʌŋɡri/ — I am hungry.
- thirsty /ˈθɜːrsti/ — He is thirsty.
- Thử ngay: Choose the word: (hungry / cold / thirsty) Đáp án: thirsty — Thirsty là khi bạn muốn uống nước. Hungry là khi bạn muốn ăn.
cold và hot
Dùng cold và hot để diễn tả cảm giác nóng lạnh của bạn.
- cold /koʊld/ — I am cold.
- hot /hɑt/ — She is hot.
- Thử ngay: Choose the word: (cold / thirsty / hot) Đáp án: hot — Người này không thấy lạnh, nên từ đúng là hot. Thirsty là khi bạn muốn uống nước.