Miêu tả con người (A1)
Bạn có thể miêu tả mái tóc qua độ dài. Long hair, short hair, và wavy hair không thẳng.
Độ dài và kiểu tóc
- long hair /lɒŋ heər/ — She has long hair.
- short hair /ʃɔːrt heər/ — He has short hair.
- wavy hair /ˈweɪvi heər/ — She has wavy hair.
- Thử ngay: Choose the word: (long hair / short hair / gray hair) Đáp án: long hair — This person has long hair.
Màu tóc
Bạn có thể miêu tả mái tóc qua màu sắc. Brown hair, blonde hair sáng màu, và gray hair.
- brown hair /braʊn heər/ — She has brown hair.
- blonde hair /blɒnd heər/ — She has blonde hair.
- gray hair /ɡreɪ heər/ — He has gray hair.
- Thử ngay: Choose the word: (brown hair / long hair / wavy hair) Đáp án: brown hair — This person has brown hair.
Cao và thấp
Tall có nghĩa là cao. Short có nghĩa là không cao (thấp/lùn).
- tall /tɔːl/ — He is very tall.
- short /ʃɔːrt/ — She is short.
- Thử ngay: Choose the word: (tall / short / young) Đáp án: tall — tall describes this.
Trẻ và già
Young có nghĩa là ít tuổi, như một đứa trẻ. Old có nghĩa là nhiều tuổi (già).
- young /jʌŋ/ — He is young.
- old /oʊld/ — She is old.
- Thử ngay: Choose the word: (old / young / tall) Đáp án: old — old describes this.