Thói quen hàng ngày (A1)

Ba việc xảy ra theo thứ tự này. Đầu tiên bạn wake up: mắt bạn mở ra, và bạn vẫn còn nằm trên giường. Sau đó bạn get up: bạn rời khỏi giường và đứng dậy. Tiếp theo bạn shower.

Thức dậy

TừPhát âmVí dụ
wake up/ˌweɪkˈʌp/wake up at seven
get up/ˌɡɛtˈʌp/get up at seven-fifteen
shower/ˈʃaʊ.ɚ/take a shower

Bữa sáng, bữa trưa, bữa tối

Ba bữa ăn, một từ cho cả ba: have. Bạn have breakfast vào buổi sáng, lunch vào giữa ngày, và dinner vào buổi tối.

TừPhát âmVí dụ
have breakfast/hæv ˈbrɛk.fəst/have breakfast at home
lunch/lʌntʃ/have lunch at noon
dinner/ˈdɪn.ɚ/have dinner with my family

Trong ngày

Ba việc bạn làm giữa các bữa ăn. Bạn study với sách vở, bạn cook đồ ăn bằng lửa, và bạn walk khi đi đâu đó bằng đôi chân.

TừPhát âmVí dụ
study/ˈstʌd.i/study English
cook/kʊk/cook dinner
walk/wɔːk/walk to the park

Cuối ngày

Bước cuối cùng trong ngày là go to bed. Dùng cụm này để nói về lúc bạn lên giường, vào ban đêm.

TừPhát âmVí dụ
go to bed/ɡoʊ tə bɛd/go to bed at eleven