Tiền Mỹ có hai phần. Phần lớn là dollar, còn phần nhỏ là cent. Một trăm cent là một dollar, và ký hiệu của dollar là $.
Dollar và cent
dollar /ˈdɑː.lər/ — ten dollars
cent /sɛnt/ — fifty cents
Thử ngay: Amina: How much is the shirt? - Lars: Twelve ___ and ninety cents. (dollars / cents / cards) Đáp án: dollars — Từ cents đã có sẵn cho phần chín mươi, và trong một mức giá, cùng một từ chỉ tiền không bao giờ xuất hiện hai lần. Phần mười hai là mười hai dollars, còn card hoàn toàn không phải là giá tiền.
How much is it? (Bao nhiêu tiền?)
Để hỏi giá của một món đồ, hãy nói How much is it? Câu trả lời viết là $4.50, và đọc là four fifty hoặc four dollars fifty.
How much is it? — How much is it? Four fifty.
Thử ngay: Lars: ___ Camila: Twenty dollars. Lars đang ở quầy đồng hồ cùng Camila. (How much is it? / How old are you? / How are you?) Đáp án: How much is it? — Twenty dollars là một mức giá, và mức giá là câu trả lời cho How much is it?How old are you? là câu hỏi về Camila, không phải về chiếc đồng hồ.
Cheap và expensive
Giá thấp là cheap, còn giá cao là expensive. Cùng một món đồ có thể cheap ở cửa hàng này nhưng expensive ở cửa hàng khác.
cheap /tʃiːp/ — a cheap T-shirt
expensive /ɪkˈspɛn.sɪv/ — an expensive bag
Thử ngay: Ira: I have thirty dollars. - Maya: This jacket is ninety dollars. - Ira: Oh! It is very ___ for me. (expensive / cheap / new) Đáp án: expensive — Ba mươi đô la không đủ để mua một chiếc áo khoác chín mươi đô la, nên với Ira nó expensive. Tiếng "Oh!" của cô ấy không phải là lời vui vẻ về giá cả, còn new hoàn toàn không liên quan đến tiền.
Trả tiền bằng card
Bạn có thể trả tiền theo hai cách. Bạn có thể trả bằng dollar và cent cầm trong tay, hoặc trả bằng card.
card /kɑːrd/ — pay by card
Thử ngay: Yasmin: That is nine dollars. - Diego: My wallet is empty today. I pay by ___. (card / cent / price) Đáp án: card — Khi ví trống rỗng, cách để trả tiền là bằng card. cent là tiền cầm trong tay, mà hôm nay Diego không có tiền trong tay. price là một con số, không phải cách trả tiền.