Gia đình (A1)

Bố mẹ của bạn là mother và father. Mẹ là phụ nữ và bố là đàn ông.

Bố mẹ của bạn

TừPhát âmVí dụ
mother/ˈmʌð.ɚ/my mother
father/ˈfɑː.ðɚ/my father
parents/ˈpeɪ.rənts/my parents

Con cái

son là con trai, còn daughter là con gái. Bố mẹ gọi các con của mình là son và daughter.

TừPhát âmVí dụ
son/sʌn/her son
daughter/ˈdɔː.tɚ/his daughter

Brother và sister

Những người con có cùng mẹ và cùng cha là brothers và sisters. Brother là con trai hoặc đàn ông, còn sister là con gái hoặc phụ nữ.

TừPhát âmVí dụ
brother/ˈbrʌð.ɚ/my brother
sister/ˈsɪs.tɚ/my sister

Husband và wife

Người đàn ông đã kết hôn là husband, còn người phụ nữ đã kết hôn là wife.

TừPhát âmVí dụ
husband/ˈhʌz.bənd/her husband
wife/waɪf/his wife

This is my friend (Đây là bạn của tôi)

friend không phải là người trong gia đình. Mẹ, cha và chị em gái của bạn là gia đình, còn friend thì không phải. Để giới thiệu ai đó, hãy nói This is my rồi đến người đó: This is my friend.

TừPhát âmVí dụ
friend/frɛnd/my friend Amina
This is my ...This is my sister.