Bố mẹ của bạn là mother và father. Mẹ là phụ nữ và bố là đàn ông.
Bố mẹ của bạn
Thử ngay: Chọn từ đúng: (mother / aunt / daughter) Đáp án: mother — Đây là mother.
Từ
Phát âm
Ví dụ
mother
/ˈmʌð.ɚ/
my mother
father
/ˈfɑː.ðɚ/
my father
parents
/ˈpeɪ.rənts/
my parents
Con cái
son là con trai, còn daughter là con gái. Bố mẹ gọi các con của mình là son và daughter.
Thử ngay: Chọn từ đúng: (daughter / son / aunt) Đáp án: daughter — Đây là daughter.
Từ
Phát âm
Ví dụ
son
/sʌn/
her son
daughter
/ˈdɔː.tɚ/
his daughter
Brother và sister
Những người con có cùng mẹ và cùng cha là brothers và sisters. Brother là con trai hoặc đàn ông, còn sister là con gái hoặc phụ nữ.
Thử ngay: Mei: Lars, who is Anna? Lars: She is my ___. Our parents are Ingrid and Erik. Chọn từ đúng cho Lars. (sister / daughter / wife) Đáp án: sister — Anna và Lars là con của cùng một mẹ và một cha, nên Anna là sister của anh ấy. daughter của anh ấy là con gái của anh ấy, còn wife của anh ấy là người kết hôn với anh ấy.
Từ
Phát âm
Ví dụ
brother
/ˈbrʌð.ɚ/
my brother
sister
/ˈsɪs.tɚ/
my sister
Husband và wife
Người đàn ông đã kết hôn là husband, còn người phụ nữ đã kết hôn là wife.
Thử ngay: Lars: This is my mother, Ingrid. She is married to my father, Erik. Mei: Oh! So Erik is her ___. Chọn từ đúng cho Mei. (husband / son / brother) Đáp án: husband — Lars nói Ingrid đã kết hôn với Erik, và người đàn ông trong một cặp vợ chồng là người chồng: Erik là husband của Ingrid. son của Ingrid là con của Ingrid, như Lars, còn brother của Ingrid là con của cha mẹ Ingrid.
Từ
Phát âm
Ví dụ
husband
/ˈhʌz.bənd/
her husband
wife
/waɪf/
his wife
This is my friend (Đây là bạn của tôi)
friend không phải là người trong gia đình. Mẹ, cha và chị em gái của bạn là gia đình, còn friend thì không phải. Để giới thiệu ai đó, hãy nói This is my rồi đến người đó: This is my friend.
Thử ngay: Lars: Amina, ___ Sofia. She is not my family. Amina: Hello, Sofia. Chọn cụm từ đúng cho Lars. (this is my friend / this is my wife / this is my daughter) Đáp án: this is my friend — Lars nói Sofia không phải người trong gia đình, nên friend là từ duy nhất phù hợp. wife là gia đình: cô ấy kết hôn với anh ấy. daughter cũng là gia đình: cô ấy là con gái của anh ấy.