Gia đình (A1)
Bố mẹ của bạn là mother và father. Mẹ là phụ nữ và bố là đàn ông.
Bố mẹ của bạn
- mother /ˈmʌð.ɚ/ — my mother
- father /ˈfɑː.ðɚ/ — my father
- Thử ngay: Choose the word: (mother / aunt / daughter) Đáp án: mother — This is a mother.
Ông bà của bạn
Bố mẹ của bố mẹ bạn là ông bà. grandmother là mẹ của mẹ hoặc bố bạn, còn grandfather là bố của mẹ hoặc bố bạn.
- grandmother /ˈɡræn.mʌð.ɚ/ — my grandmother
- grandfather /ˈɡræn.fɑː.ðɚ/ — my grandfather
- Thử ngay: Choose the word: (grandmother / aunt / daughter) Đáp án: grandmother — This is a grandmother.
Con cái
son là con trai, còn daughter là con gái. Bố mẹ gọi các con của mình là son và daughter.
- son /sʌn/ — her son
- daughter /ˈdɔː.tɚ/ — his daughter
- Thử ngay: Choose the word: (daughter / son / aunt) Đáp án: daughter — This is a daughter.
Cô dì chú bác
uncle là anh/em trai của bố hoặc mẹ, còn aunt là chị/em gái của bố hoặc mẹ.
- uncle /ˈʌŋ.kəl/ — my uncle
- aunt /ænt/ — my aunt
- Thử ngay: Choose the word: (uncle / grandfather / son) Đáp án: uncle — This is an uncle.