Bạn come đến một nơi khi bạn di chuyển về phía đó, thường là qua một cánh cửa. Bạn take một thứ khi bạn cầm nó lên tay.
Đến và lấy
come /kʌm/ — come to the door
take /teɪk/ — take a key
Thử ngay: Amina: Diego is cold. Camila: Yes, he ___ his coat from the chair. Chọn từ của Camila. (takes / makes / sees) Đáp án: takes — Diego bị lạnh, nên anh ấy lấy áo khoác từ trên ghế — đó là take: he takes his coat. makes thì anh ấy phải làm ra một thứ mới, còn sees là việc của mắt, không phải của tay.
Mọi người với nhau
Bạn meet ai đó lần đầu tiên, hoặc khi hẹn gặp họ. Bạn know ai đó khi bạn đã nhận ra họ. Bạn help ai đó bằng cách làm một phần công việc cùng họ.
meet /miːt/ — meet a friend
know /noʊ/ — know your neighbor
help /hɛlp/ — help with a box
Thử ngay: Amina: Camila has a lot of work today. Lars: Yes, Ethan ___ her. Chọn từ của Lars. (helps / meets / knows) Đáp án: helps — Camila có quá nhiều việc, nên Ethan làm một phần cùng cô ấy — đó là help: Ethan helps her. meets dùng cho lần gặp đầu tiên, còn knows chỉ là nhận ra ai đó.
Nói chuyện
Bạn speak với ai đó khi bạn trò chuyện với họ. Bạn call ai đó qua điện thoại khi họ không ở cùng bạn.
speak /spiːk/ — speak to the class
call /kɔːl/ — call a friend
Thử ngay: Amina: Is Hiroshi at the office today? Lars: No, but he ___ the office every morning. Chọn từ của Lars. (calls / sees / writes) Đáp án: calls — Bức tranh cho thấy một chiếc điện thoại áp vào tai, và liên lạc với văn phòng theo cách đó là call: he calls the office. sees thì anh ấy phải có mặt ở đó, còn writes thì cần một cây bút.
Tay và mắt
Bạn make một thứ mới bằng tay, như đồ ăn. Bạn see một thứ bằng mắt. Bạn write chữ bằng bút mực hoặc bút chì.
make /meɪk/ — make a sandwich
see /siː/ — see the bus
write /raɪt/ — write your name
Thử ngay: Lars: What is on Maya's table? Amina: Flour and eggs. She ___ a cake. Chọn từ của Amina. (makes / takes / sees) Đáp án: makes — Bột mì và trứng được trộn lại thành một món ăn mới — đó là make: Maya makes a cake. takes thì cô ấy phải cầm lên một chiếc bánh đã có sẵn, còn sees là việc của mắt, không phải của tay.