Lúc rảnh rỗi, bạn có thể read một cuốn sách, hoặc listen to music.
Một cuốn sách và chút âm nhạc
read — I read in bed after dinner.
listen to music — Sofia listens to music in her room.
Thử ngay: Chọn cụm từ đúng: (read / play games / listen to music) Đáp án: listen to music — Anh ấy ngồi trên tấm thảm, đeo tai nghe to và nhắm mắt, nên đáp án là listen to music. Tay anh ấy không cầm sách nên không phải read, và bên cạnh cũng không có bàn cờ hay bộ bài nên không phải play games.
TV và trò chơi
Buổi tối, bạn có thể watch TV trên ghế sofa, hoặc play games với một người bạn.
watch TV — We watch TV at night.
play games — Mei and Lars play games at the community center.
Thử ngay: Chọn cụm từ đúng: (watch TV / play games / read) Đáp án: play games — Hai người bạn cúi xuống bàn cờ đặt giữa họ trên chiếc bàn nhỏ, và mỗi người đang di chuyển một quân cờ bằng gỗ, nên đáp án là play games. Trong tranh không có chiếc TV nào nên không phải watch TV, và không ai cầm sách nên không phải read.