Dùng I'll + động từ nguyên mẫu để đưa ra lời đề nghị giúp đỡ ngay lúc nói. (I'll = I will.)
I'll help (lời đề nghị)
That bag is heavy. I'll carry it.
I'll help you.
I'll open the door.
Thử ngay: That bag is heavy. ___ carry it. (I'll / I'll to / I carrying) Đáp án: I'll — Bạn đề nghị giúp ngay lúc này, nên dùng I'll + động từ nguyên mẫu: I'll carry it. Không dùng to, và không thêm -ing.
I'll have tea (quyết định ngay lúc nói)
Dùng I'll + động từ nguyên mẫu khi bạn đưa ra quyết định ngay lúc nói, chứ không phải từ trước.
I'm thirsty. I'll have some water.
Okay, I'll take the bus.
I'll call you later.
Not "I'm thirsty. I have some water." — say "I'm thirsty. I'll have some water.". Bạn quyết định ngay khi đang nói, nên hãy dùng I'll + động từ nguyên mẫu.
Thử ngay: I'm thirsty. ___ have some water. (I'll / I'll to / I having) Đáp án: I'll — Bạn quyết định ngay lúc này, nên hãy dùng I'll + động từ nguyên mẫu: I'll have some water.
It'll rain (dự đoán)
Dùng 'll + động từ nguyên mẫu để nói về điều bạn nghĩ sẽ xảy ra. (it'll = it will; they'll = they will.)
Look at the sky. It'll rain.
Don't worry. It'll be fine.
They'll be happy.
Thử ngay: Look at the sky. ___ rain. (It'll / It rains / It rain) Đáp án: It'll — Để nói điều bạn nghĩ sẽ xảy ra, hãy dùng 'll: It'll rain. "It rains" và "It rain" là thì hiện tại diễn tả thói quen, không phải lời dự đoán về tương lai.
Giống nhau với mọi chủ ngữ (không thêm -s)
Will ('ll) không bao giờ biến đổi. He, she, it cũng dùng dạng này: he'll, she'll, it'll, they'll, tuyệt đối không thêm -s.
I'll come.
She'll come.
They'll come.
Not "She wills come." — say "She'll come.". Kể cả với she, từ này vẫn là will ('ll), không bao giờ là wills.
Thử ngay: Don't worry, Hiroshi ___ help you. (he'll / he wills / he'll to) Đáp án: he'll — Will không bao giờ thêm -s: hãy dùng he'll (= he will), không phải "he wills". Và không có gì chen giữa will và động từ, nên không có "to".
Giữ nguyên động từ
Sau will ('ll), động từ luôn ở dạng nguyên mẫu. Không thêm -s, không thêm -ing.
He'll come at six.
She'll help you.
It'll rain later.
Not "It will rains." — say "It will rain.". Sau will, hãy dùng động từ nguyên mẫu: rain, không phải rains.
Thử ngay: He ___ at six. ('ll come / 'll comes / 'll coming) Đáp án: 'll come — Sau 'll, động từ giữ nguyên dạng gốc: come. Không dùng "comes" và không dùng "coming".
Không dùng 'to' sau will
Đừng thêm to sau will. Hãy nói I'll help, không nói "I'll to help".
I'll help you.
She'll call later.
We'll wait here.
Thử ngay: Don't worry. ___ help you. (I'll / I'll to / I will to) Đáp án: I'll — Không có to sau will: I'll help you. "I'll to" và "I will to" đều sai.
Won't (phủ định)
Để nói phủ định, dùng won't + động từ nguyên mẫu. (won't = will not.)
Don't worry. I won't be late.
She won't come today.
They won't forget.
Not "I don't be late." — say "I won't be late.". Để phủ định về tương lai, hãy dùng won't, không dùng don't.
Thử ngay: Don't worry. ___ be late. (I won't / I don't / I won't to) Đáp án: I won't — Để phủ định về tương lai, dùng won't (= will not) + động từ nguyên mẫu: I won't be late. Không có to ở phía sau.
Will you...? (hỏi)
Để hỏi, đưa Will lên đầu câu: Will you help me? Câu trả lời ngắn: Yes, I will. / No, I won't.
Will you help me?
Will you open the door?
Will she come? — Yes, she will.
Thử ngay: ___ help me, please? (Will you / You will / Do you will) Đáp án: Will you — Để đặt câu hỏi, đưa Will lên đầu: Will you help me? Bạn có thể trả lời Yes, I will. hoặc No, I won't.
Thử ngay: The phone is ringing. ___ answer it. (I'll / I'll to / I answering) Đáp án: I'll — Bạn quyết định nghe máy ngay lúc này, nên hãy dùng I'll + động từ nguyên mẫu: I'll answer it.