Trong một câu khẳng định bình thường, some là từ phù hợp.
some trong câu khẳng định
I have some eggs.
There is some water in the glass.
Wei buys some chicken for dinner.
Not "I have any eggs." — say "I have some eggs.". Một câu "I have" bình thường là câu khẳng định, nên dùng some, không dùng any.
Thử ngay: Maya: What is in the bag? Hiroshi: ___ bread and two eggs. Chọn từ phù hợp. (Any / Some) Đáp án: Some — Hiroshi đang cho Maya biết có gì ở đó, và đó là một câu trả lời khẳng định bình thường, nên dùng Some. Từ còn lại dành cho câu phủ định hoặc câu hỏi, mà câu trả lời này thì không phải vậy.
any trong câu phủ định hoặc câu hỏi
Khi câu mang nghĩa không (do not, is not), hoặc khi bạn hỏi xem có thứ gì đó hay không, some đổi thành any.
I don't have any money.
There isn't any bread.
Do you have any eggs?
Not "I don't have some money." — say "I don't have any money.". "Don't have" làm câu thành phủ định, nên some đổi thành any.
Thử ngay: Lars: Do we have eggs? Camila: No. There aren't ___ eggs in the kitchen. Chọn từ phù hợp. (any / some) Đáp án: any — "Aren't" làm câu này thành phủ định, nên dùng any. Từ còn lại dành cho câu khẳng định bình thường.
Thử ngay: Mateo: Is there ___ water in the bottle? Lars: No, sorry. It is empty. Chọn từ phù hợp. (any / some) Đáp án: any — Mateo đang hỏi xem trong chai có nước hay không, và Lars trả lời là không, nên câu hỏi dùng any. Some dùng trong câu khẳng định thông thường hoặc trong lời mời, mà câu này không thuộc trường hợp nào cả.
Lời mời và lời xin dùng some
Khi bạn mời ai thứ gì, hoặc khi bạn xin thứ gì, từ thường dùng là some, kể cả trong câu hỏi. Bạn mong câu trả lời là có.
Do you want some tea?
Can I have some water, please?
Have some bread.
Not "Can I have any water, please?" — say "Can I have some water, please?". Bạn đang xin một thứ, và bạn mong nhận được câu trả lời có, nên dùng some, không dùng any.
Thử ngay: Wei: I am hungry. Sofia: Here. Have ___ rice. Chọn từ phù hợp. (some / any) Đáp án: some — Sofia đang mời Wei đồ ăn, và lời mời dùng some. Any dùng cho câu phủ định, hoặc câu hỏi xem thứ gì đó có hay không.
Thử ngay: Diego: Do you need help with the bags? Matilda: Thanks, but we don't need ___ help today. Chọn từ phù hợp. (any / some) Đáp án: any — "Don't need" làm câu trả lời của Matilda thành phủ định, nên dùng any. Hãy xem câu chứa chỗ trống đang nói gì: câu khẳng định bình thường thì dùng từ còn lại.
Thử ngay: Amina: Can I have ___ tea, please? Camila: Sorry, there isn't ___ tea today. Chọn hai từ, theo đúng thứ tự. (any … some / some … any / some … some) Đáp án: some … any — Amina đang xin trà và mong câu trả lời là có, nên chỗ trống đầu tiên dùng some. Sau đó "isn't" làm câu của Camila thành phủ định, nên chỗ trống thứ hai đổi thành any. Một cuộc trò chuyện có thể cần cả hai từ: câu chứa mỗi chỗ trống sẽ quyết định.
Những lỗi nào thường gặp?
Sai
Đúng
Vì sao
I have any eggs.
I have some eggs.
Một câu "I have" bình thường là câu khẳng định, nên dùng some, không dùng any.
I don't have some money.
I don't have any money.
"Don't have" làm câu thành phủ định, nên some đổi thành any.
Can I have any water, please?
Can I have some water, please?
Bạn đang xin một thứ, và bạn mong nhận được câu trả lời có, nên dùng some, không dùng any.