Với I, you, we, they, dùng động từ nguyên mẫu, không thêm đuôi.
I / you / we / they
I work in an office.
You speak English well.
They play football.
Not "They plays football." — say "They play football.". Ở đây không có -s — -s chỉ dành cho he, she, it.
Thử ngay: They ___ football. (play / plays) Đáp án: play — Nếu bạn thêm -s ("plays"), đuôi đó chỉ dành cho he/she/it. Với they, hãy giữ nguyên động từ: They play football.
He / she / it
Với he, she, it, thêm -s vào sau động từ.
He works in an office.
She lives in Haffenville.
It rains a lot here.
Not "He work in an office." — say "He works in an office.". Đuôi -s cho biết chủ ngữ là he, she, hoặc it.
Thử ngay: He ___ in an office. (works / work / working) Đáp án: works — Với he, động từ cần thêm -s. Bạn đã dùng động từ nguyên mẫu, hãy thêm đuôi vào: He works.
He / she / it: cách viết -es
Khi động từ kết thúc bằng s, x, ch, hoặc sh, đuôi thêm vào là -es. Hai từ cần học thuộc lòng: go → goes và do → does.
She watches movies.
He pushes the door.
She fixes the car.
He goes to work.
Thử ngay: She ___ movies. (watches / watchs / watch) Đáp án: watches — Bạn đã đúng khi thêm đuôi, nhưng sau ch phải là -es chứ không phải -s: watches.
He / she / it: cách viết -ies
Hãy nhìn quy luật: study → studies · try → tries · fly → flies. Chữ y đổi thành ies. Nhưng nếu ngay trước y là a, e, i, o, hoặc u, hãy giữ nguyên y và chỉ thêm -s: play → plays.
She studies English.
He tries hard.
but: play → plays (an a before the y)
Thử ngay: She ___ English every day. (studies / studys / study) Đáp án: studies — Gần đúng rồi, chữ y phải đổi: study → studies (không phải "studys").
Dùng đuôi nào?
Trước mỗi động từ, hãy tự hỏi: ai? he/she/it → thêm -s. I/you/we/they → không thêm đuôi.
He plays. / They play.
She works. / We work.
Not "He play. / They plays." — say "He plays. / They play.". Cùng một động từ, chủ ngữ sẽ quyết định đuôi.
Thử ngay: My sister ___ tea, but my parents ___ coffee. (drinks … drink / drink … drinks / drinks … drinks) Đáp án: drinks … drink — My sister = she → drinks (-s). My parents = they → drink (không thêm đuôi).
Thử ngay: My brother ___ in a bank, but his friends ___ in a shop. (works … work / work … works / works … works) Đáp án: works … work — My brother = he → works (-s). His friends = they → work (không thêm đuôi). Ai làm hành động sẽ quyết định từng câu.
Khi nào dùng
Giờ bạn đã ghép được câu rồi. Dùng thì hiện tại đơn cho thói quen, sự thật, và lịch trình thường ngày (những điều đúng nói chung, không chỉ đang diễn ra lúc này).
I drink tea every morning. (routine)
The sun rises in the east. (fact)
We play football on Sundays. (habit)
Thử ngay: One is a habit Amina repeats. One is a fact about the world. Which one is the habit? (Amina walks to work every day. / Haffenville has two parks.) Đáp án: Amina walks to work every day. — every day cho thấy hành động lặp đi lặp lại, nên đó là thói quen. "Haffenville has two parks" là sự thật hiển nhiên — nó vốn như vậy chứ không phải ai lặp lại nhiều lần. Thì hiện tại đơn dùng cho cả hai trường hợp.