Khi dùng hai từ miêu tả, từ chỉ kích cỡ sẽ đứng trước từ chỉ màu sắc.
Kích cỡ đứng trước màu sắc
a blue small phone → a small blue phone
a green long umbrella → a long green umbrella
a white big dog → a big white dog
Not "a blue small phone" — say "a small blue phone". Nói kích cỡ (small) trước, rồi mới đến màu sắc (blue).
Thử ngay: Sắp xếp các từ theo đúng thứ tự. Đáp án: a big red bag — Kích cỡ đứng trước màu sắc: a big red bag. Nếu bạn đặt red lên trước, bạn đã nói màu trước kích cỡ.
Thử ngay: Kích cỡ trước, rồi đến màu sắc. Cụm nào nghe đúng? (a long gray coat / a gray long coat) Đáp án: a long gray coat — Kích cỡ (long) đứng trước màu sắc (gray): a long gray coat. "A gray long coat" là sai thứ tự.
Từ nào chỉ kích cỡ, từ nào chỉ màu sắc
Từ chỉ kích cỡ cho biết to nhỏ thế nào: big, small, long. Từ chỉ màu sắc cho biết màu gì: red, yellow, blue, green, brown, black, white, gray. Kích cỡ đứng trước, rồi đến màu sắc.
small (size) + white (color) → a small white cat
big (size) + green (color) → a big green book
long (size) + black (color) → a long black umbrella
Thử ngay: Sắp xếp các từ theo đúng thứ tự. Đáp án: a small blue bag — "Small" chỉ kích cỡ và "blue" chỉ màu sắc, nên kích cỡ đứng trước: a small blue bag (không phải "a blue small bag").