Khi dùng hai từ miêu tả, từ chỉ kích cỡ sẽ đứng trước từ chỉ màu sắc.
Kích cỡ đứng trước màu sắc
a red big car → a big red car
a blue small bag → a small blue bag
a green large apple → a large green apple
Not "a red big car" — say "a big red car". Nói kích cỡ (big) trước, rồi mới đến màu sắc (red).
Thử ngay: Sắp xếp các từ theo đúng thứ tự. Đáp án: a big red car — Kích cỡ đứng trước màu sắc: a big red car. "A red big car" đặt màu sắc lên trước, nghe không tự nhiên trong tiếng Anh.
Từ nào chỉ kích cỡ, từ nào chỉ màu sắc
Từ chỉ kích cỡ diễn tả độ lớn nhỏ: big, small, large, little, long, tall. Từ chỉ màu sắc nói về màu: red, blue, green, brown, black, white. Kích cỡ đi trước, màu sắc theo sau.
small (size) + blue (color) → a small blue bag
tall (size) + green (color) → a tall green tree
little (size) + white (color) → a little white dog
Thử ngay: Sắp xếp các từ theo đúng thứ tự. Đáp án: a small blue bag — "Small" là kích cỡ và "blue" là màu sắc, nên kích cỡ đứng trước: a small blue bag (không phải "a blue small bag").
Thử ngay: Size first, then color. Which one sounds right? (a big black dog / a black big dog) Đáp án: a big black dog — Kích cỡ (big) đứng trước màu sắc (black): a big black dog. "A black big dog" là sai thứ tự.