Có những thứ bạn đếm từng cái một: one egg, two eggs. Có những thứ bạn không đếm theo cách đó: bread, water, milk. Một cách thử nhanh: đặt one, two, three trước nó. Nếu nghe không ổn, thì nó thuộc loại thứ hai.
Bạn có đếm được không?
one egg, two eggs (you count them one by one)
one chair, two chairs (you count them one by one)
bread (you do not count the bread itself)
Thử ngay: Mateo has ___ in the bowl. (three breads / three eggs / some milk) Đáp án: three eggs — Ba quả trứng nguyên vẹn nằm trong bát, và trứng thì đếm từng quả một, nên đáp án là three eggs. Bánh mì thì không đếm từng cái một, và trong bát không có gì để uống.
Không đếm được: không có a, không có số nhiều
Khi bạn không đếm một thứ theo từng cái một, đừng đặt a trước nó và đừng thêm -s. Hãy dùng some, hoặc chỉ dùng từ đó đứng một mình.
Ira drinks coffee at work.
Sofia wants some water with her meal.
Hiroshi buys milk on Monday.
Thử ngay: Amina: What is on the table? Wei: ___ and six eggs. Chọn dạng phù hợp. (Two breads / A bread / Some bread) Đáp án: Some bread — Bánh mì không đếm từng cái một, nên không có a và không có -s: Some bread. Two breads thêm một con số và -s, còn A bread đặt a ở phía trước, mà bread không nhận thứ nào trong số đó.
Những từ thường gặp cần làm quen
Một vài từ hằng ngày không được đếm theo từng cái một, dù bạn có cảm giác là nên đếm được. Hãy học cùng lúc năm từ này: money, bread, water, milk, coffee. Ở quán cà phê, bạn cũng sẽ nghe a coffee hoặc two coffees. Khi đó chúng có nghĩa là số cốc.
I drink water every day.
There is milk in the fridge.
He makes coffee in the morning.
Thử ngay: Farid: Can you pay for the bus? Yasmin: Yes. I have ___ in my bag. Chọn dạng phù hợp. (a money / some money / two moneys) Đáp án: some money — Money là một trong năm từ ở thẻ trước, nên không có a và không có -s: some money.
Đếm bằng vật chứa
Vậy đếm nước thế nào? Hãy đếm thứ đựng nó. Khi đó con số đếm VẬT CHỨA, nên vật chứa là từ nhận đuôi số nhiều: two glasses of water.
a cup of coffee, two cups of coffee
a glass of milk, two glasses of milk
a bottle of water, two bottles of water
Thử ngay: Camila puts ___ on the table for her cooking class. (two glass of water / two glass of waters / two glasses of water) Đáp án: two glasses of water — Con số đếm VẬT CHỨA, nên vật chứa là từ nhận đuôi số nhiều: two glasses of water. Một trong hai phương án còn lại bỏ mất đuôi, còn phương án kia đặt đuôi vào sai từ.
Thử ngay: Lani: What do we need for dinner? Diego: ___ and a bottle of water. Chọn dạng phù hợp. (Two breads / Two eggs / A bread) Đáp án: Two eggs — Câu này phụ thuộc vào việc đó là TỪ NÀO. Trứng thì đếm từng quả một, nên con số đứng ngay phía trước: Two eggs. Bánh mì thì không, nên không có con số, không có -s và không có a: Two breads và A bread đều sai điều đó.