Có những thứ bạn đếm từng cái một: one apple, two apples. Có những thứ chúng ta thường không đếm riêng lẻ từng cái: water, rice, bread. Cách kiểm tra nhanh: đếm one, two, three kèm với từ đó nghe có tự nhiên không?
Có đếm được không?
one apple, two apples (you count them one by one)
water (we do not say "two waters" for the water itself)
one chair, two chairs (you count them one by one)
Thử ngay: Which one do you count one by one (one, two, three)? (a book / rice / water) Đáp án: a book — Nếu bạn chọn rice hoặc water, ta không đếm riêng lẻ những từ đó — "two rices" và "two waters" nghe rất kỳ. Sách thì đếm từng quyển được: one book, two books.
Không đếm được: không dùng a, không thêm số nhiều
Khi không đếm được, bạn đừng dùng a / an và không thêm -s. Thay vào đó, hãy dùng some, hoặc chỉ dùng từ đó đứng một mình.
I drink water every day.
Would you like some coffee?
She gave me some advice.
Not "I want a water." — say "I want some water.". Bạn không thể đếm nước, nên ở đây không dùng a. Hãy dùng some water (hoặc a glass of water).
Thử ngay: There is ___ on the table. (some bread / a bread / two breads) Đáp án: some bread — Bạn không thể đếm bánh mì từng cái một, nên không có "a bread" và không có "breads". Hãy dùng some bread (hoặc a piece of bread).
Những từ phổ biến cần làm quen
Một vài từ quen thuộc hàng ngày không đếm được trong tiếng Anh, dù cảm giác như đếm được. Bạn sẽ quen dần qua luyện tập: money, time, bread, rice, water, homework, advice.
I need some money. (not "a money")
She gave me good advice. (not "an advice")
I have homework tonight. (not "a homework")
Thử ngay: Mei gave me ___ before the test. (some advice / an advice / some advices) Đáp án: some advice — "Advice" là một trong những từ không đếm được: không nói "an advice" và không nói "advices". Hãy dùng some advice. (Những từ quen thuộc này bạn sẽ nhớ dần khi luyện tập.)
Đếm bằng đồ đựng / đơn vị đo
Vậy làm sao để đếm nước? Hãy đếm vật chứa nó: a glass of, a cup of, a piece of. Lúc này từ chỉ số lượng sẽ đi kèm với đồ đựng — two glasses of water, chứ không phải "two waters".
a glass of water, two glasses of water
a cup of coffee
a piece of bread
Thử ngay: Camila asked for ___ with her meal. (a glass of water / a water / two waters) Đáp án: a glass of water — "A water" và "two waters" là đang cố đếm chính nước. Thay vào đó, hãy đếm vật chứa nó: a glass of water.
Thử ngay: Can you count it? Hiroshi needs ___ for the trip. (some money / a money / two moneys) Đáp án: some money — Bạn không thể đếm tiền từng cái một (không nói "a money", không có "moneys"), nên hãy dùng some money. (Khi không đếm được, dùng some hoặc từ chỉ đồ đựng.)