Thứ đếm được và thứ không đếm được (A1)

Có những thứ bạn đếm từng cái một: one egg, two eggs. Có những thứ bạn không đếm theo cách đó: bread, water, milk. Một cách thử nhanh: đặt one, two, three trước nó. Nếu nghe không ổn, thì nó thuộc loại thứ hai.

Bạn có đếm được không?

Không đếm được: không có a, không có số nhiều

Khi bạn không đếm một thứ theo từng cái một, đừng đặt a trước nó và đừng thêm -s. Hãy dùng some, hoặc chỉ dùng từ đó đứng một mình.

Những từ thường gặp cần làm quen

Một vài từ hằng ngày không được đếm theo từng cái một, dù bạn có cảm giác là nên đếm được. Hãy học cùng lúc năm từ này: money, bread, water, milk, coffee. Ở quán cà phê, bạn cũng sẽ nghe a coffee hoặc two coffees. Khi đó chúng có nghĩa là số cốc.

Đếm bằng vật chứa

Vậy đếm nước thế nào? Hãy đếm thứ đựng nó. Khi đó con số đếm VẬT CHỨA, nên vật chứa là từ nhận đuôi số nhiều: two glasses of water.