Thứ đếm được và thứ không đếm được (A1)

Có những thứ bạn đếm từng cái một: one apple, two apples. Có những thứ chúng ta thường không đếm riêng lẻ từng cái: water, rice, bread. Cách kiểm tra nhanh: đếm one, two, three kèm với từ đó nghe có tự nhiên không?

Có đếm được không?

Không đếm được: không dùng a, không thêm số nhiều

Khi không đếm được, bạn đừng dùng a / an và không thêm -s. Thay vào đó, hãy dùng some, hoặc chỉ dùng từ đó đứng một mình.

Những từ phổ biến cần làm quen

Một vài từ quen thuộc hàng ngày không đếm được trong tiếng Anh, dù cảm giác như đếm được. Bạn sẽ quen dần qua luyện tập: money, time, bread, rice, water, homework, advice.

Đếm bằng đồ đựng / đơn vị đo

Vậy làm sao để đếm nước? Hãy đếm vật chứa nó: a glass of, a cup of, a piece of. Lúc này từ chỉ số lượng sẽ đi kèm với đồ đựng — two glasses of water, chứ không phải "two waters".