Am, Is, Are (A1)
Với I, dùng am. Dạng viết tắt là I'm.
I → am
- I am here.
- I am a student.
- I'm happy.
- Not "I is here." — say "I am here.". I luôn đi với am, không bao giờ dùng is hay are.
- Thử ngay: I ___ a student. (am / is / are) Đáp án: am — I am a student. I luôn đi với am, không bao giờ dùng is hay are.
he / she / it → is
Với he, she, it, dùng is.
- He is here.
- She is here.
- It is here.
- Not "He are here." — say "He is here.". Một người hoặc một vật đi với is, không bao giờ dùng are.
- Thử ngay: Sofia ___ my friend. (is / am / are) Đáp án: is — Sofia is my friend. Sofia là một người (she), nên dùng is, không phải are.
you / we / they → are
Với you, we và they, dùng are. You đi với are cho cả số ít lẫn số nhiều.
- You are here.
- We are here.
- They are here.
- Not "They is here." — say "They are here.". we, they và you → are, không bao giờ dùng is.
- Thử ngay: They ___ students. (are / is / am) Đáp án: are — They are students. They chỉ nhiều người, nên dùng are, không phải is.
am, is, hay are?
Hãy tự hỏi ai? I → am, you → are, he/she/it → is, nhiều người/vật → are.
- I am here.
- She is here.
- They are here.
- Not "She are here." — say "She is here.". She là một người, nên dùng is. Are dành cho you và số nhiều.
- Thử ngay: Amina and I ___ ready. (are / am / is) Đáp án: are — Một mình I thì đi với am, nhưng Amina and I là hai người, nên phải dùng are.