Để chuyển một câu thành câu hỏi yes/no, từ be nhảy lên đứng ở vị trí đầu tiên.
Đưa động từ be lên đầu
You are tired. → Are you tired?
She is here. → Is she here?
They are ready. → Are they ready?
Not "You are tired? (this is still a statement)" — say "Are you tired? (now it asks)". Trật tự từ tạo nên câu hỏi, hãy đưa từ be lên đầu.
Thử ngay: You are tired. Chuyển câu này thành câu hỏi. Đáp án: Are you tired? — Với câu hỏi yes/no, từ be nhảy lên đầu: Are you tired? "You are tired?" vẫn là trật tự câu khẳng định; chính trật tự từ mới tạo nên câu hỏi.
Bắt đầu bằng từ để hỏi
Với câu hỏi where / what / who đi cùng be, từ để hỏi đứng đầu tiên, sau đó đến từ be. Mỗi từ để hỏi dùng cho một mục đích: where hỏi về địa điểm, what hỏi về sự vật, who hỏi về con người.
Amina is at home. → Where is Amina?
This is a cat. → What is this?
She is happy. → Who is happy?
Not "Where Amina is? (this is the statement order)" — say "Where is Amina? (question word first, then is)". Đặt từ để hỏi lên đầu, rồi chuyển is ra trước tên riêng.
Thử ngay: Amina is somewhere. Hỏi xem Amina đang ở đâu. Đáp án: Where is Amina? — Trong câu hỏi, is đứng trước Amina: Where is Amina? "Where Amina is" là trật tự của câu khẳng định.
Where is Amina? — She is at home.
What is this? — It is a cat.
Who is happy? — Amina is happy.
Where — asks about a place
What — asks about a thing
Who — asks about a person
Hỏi về hành động của ai đó
Để hỏi ai đó làm gì, bắt đầu bằng từ để hỏi, sau đó đến do hoặc does, rồi đến từ chỉ hành động ở dạng nguyên mẫu. Dùng does cho he, she, it; dùng do cho you, we, they. Từ để hỏi có thể là where (địa điểm), what (sự vật), hoặc when (thời gian).
Amina lives somewhere. → Where does Amina live?
They live somewhere. → Where do they live?
Mei likes something. → What does Mei like?
Mei reads at some time. → When does Mei read?
Not "Where Amina lives? (this is the statement order)" — say "Where does Amina live? (with does, the action word is plain)". Sau does, dùng từ ở dạng nguyên mẫu: live, không phải "lives".
be hay từ chỉ hành động?
Hãy nhìn vào câu trước. Nếu câu đã có sẵn is / are / am, hãy đưa từ be đó lên đầu: She is happy. → Is she happy? Nếu câu có từ chỉ hành động như work, live, read, hãy dùng do hoặc does: She works. → Does she work?
She is happy. → Is she happy? (has is)
She works. → Does she work? (has an action word)
They are ready. → Are they ready? (has are)
They live here. → Do they live here? (has an action word)
Not "Is she work? (there is no be-word in "She works")" — say "Does she work? (an action word needs does)". Trong câu không có is / are / am? Hãy dùng do hoặc does, không dùng từ be.
Thử ngay: Make "She works." a question. Which one is correct? (Does she work? / Is she work? / Do she work?) Đáp án: Does she work? — "She works" có từ chỉ hành động và không có is / are / am, nên hãy dùng does: Does she work? "Is she work?" đã mượn một từ be vốn không có trong câu, còn "Do she work?" thì phải dùng does cho she.
Thử ngay: Make "She is happy." a question. Which one is correct? (Is she happy? / Does she happy? / Does she be happy?) Đáp án: Is she happy? — "She is happy" đã có sẵn từ be là is, nên hãy đưa từ đó lên đầu câu: Is she happy? Ở đây không có từ chỉ hành động nào, nên does không phù hợp.
Thử ngay: Amina lives somewhere. Hỏi xem Amina sống ở đâu. Đáp án: Where does Amina live? — Bắt đầu bằng Where, sau đó đến does, rồi đến từ nguyên mẫu live: Where does Amina live? Khi đã có does ở phía trước, từ chỉ hành động giữ nguyên dạng gốc.
Thử ngay: They live somewhere. Hỏi xem họ sống ở đâu. Đáp án: Where do they live? — Với they, hãy dùng do (không dùng does): Where do they live? Để dành does cho he, she, it. Từ chỉ hành động đều ở dạng nguyên mẫu sau cả hai từ.
Thử ngay: Mei reads at some time. Hỏi xem Mei đọc sách khi nào. Đáp án: When does Mei read? — Bắt đầu bằng When, sau đó đến does, rồi đến từ nguyên mẫu read: When does Mei read? Khi đã có does ở phía trước, từ chỉ hành động giữ nguyên dạng gốc.