hours của một cửa hàng cho bạn biết khi nào nó open (bạn vào được) và khi nào nó closed (bạn không vào được).
Giờ mở cửa
Thử ngay: Maya: Can we get flowers here? Diego: Yes, look. It's ___. Nhìn tranh. Chọn điều Diego nói. (closed / crowded / open) Đáp án: open — Cửa đang mở và có một người phụ nữ làm việc bên trong, nên cửa hàng đang open.
Từ
Phát âm
Ví dụ
open
The bookstore is open until nine.
closed
It's Sunday. The bookstore is closed.
hours
Our hours are 10 AM to 6 PM.
Biển báo
exit là cửa để ra khỏi một tòa nhà. Trong cửa hàng hay nhà hàng, nhà vệ sinh được gọi là restroom.
Thử ngay: Diego: The movie is over. Where do we go? Maya: That way, to the ___. Nhìn tranh. Chọn điều Maya nói. (exit / restroom / fitting room) Đáp án: exit — Mọi người rời rạp chiếu phim qua chỗ có biển hình người đang chạy, nên đó là exit.