price là món đồ đó giá bao nhiêu tiền. change là số tiền bạn được trả lại. receipt là tờ giấy bạn nhận khi mua thứ gì đó.
8. Maya: Here's $20. Seller: Thanks. And here's your ___: two dollars. Chọn điều người bán hàng nói. (receipt / change / price) Đáp án: change — Maya đưa 20 đô cho món 18 đô, nên cô ấy được trả lại hai đô: đó là change của cô ấy.
| Từ | Phát âm | Ví dụ |
|---|---|---|
| price | The price is on the tag. | |
| change | Count your change before you go. | |
| receipt | Can I have a receipt, please? |
on sale nghĩa là rẻ hơn bình thường, trong một thời gian ngắn. for sale nghĩa là có bán, bạn mua được. discount là số tiền được bớt khỏi giá. Giảm 20 percent cho một chiếc áo khoác 100 đô là bớt 20 đô.
| Từ | Phát âm | Ví dụ |
|---|---|---|
| on sale | Look! The shoes are on sale. | |
| discount | Students get a discount here. | |
| percent | Everything is 30 percent off today. |
Khi bạn trả lại (return) một món đồ, bạn mang nó lại cửa hàng và lấy lại tiền. Khi bạn đổi (exchange) nó, bạn nhận một món khác.
| Từ | Phát âm | Ví dụ |
|---|---|---|
| return | You can return it in 30 days. | |
| exchange | You can exchange it for a different size. |