goal là điều bạn muốn làm được trong tương lai. Khi bạn tiến bộ (improve), bạn giỏi hơn lên.
Mục tiêu và tiến bộ
Thử ngay: Man: Your garden looks great this year! Woman: Thanks. I work in it every weekend, so it keeps ___. Chọn điều người phụ nữ nói. (celebrating / improving / volunteering) Đáp án: improving — Cuối tuần nào cô ấy cũng làm vườn và khu vườn đẹp dần lên, nên nó cứ tốt dần lên (improving).
Từ
Phát âm
Ví dụ
goal
Her goal is to speak English at work.
improve
My cooking is improving.
Cộng đồng của bạn
community là tất cả mọi người trong thị trấn hay trên con phố của bạn. Khi bạn làm tình nguyện (volunteer), bạn giúp đỡ mà không ai trả tiền cho bạn.
Thử ngay: Man: Everyone on this street knows you! Woman: I know. I really love our ___. Chọn điều người phụ nữ nói. (goal / memory / community) Đáp án: community — Mọi người trên phố đều biết cô ấy, nên cô ấy yêu community của mình.
Từ
Phát âm
Ví dụ
community
Our community helps new families.
volunteer
She volunteers at a hospital.
Những ngày vui
Bạn ăn mừng (celebrate) một ngày vui cùng bạn bè, đồ ăn hay âm nhạc. Khi bạn mong chờ (look forward to) điều gì, bạn thấy vui từ trước khi nó đến: the weekend, hoặc seeing you.
Thử ngay: Woman: Only two more days of work! Man: I know! I'm ___ our vacation. Chọn điều người đàn ông nói. (looking forward to / getting tired of / angry about) Đáp án: looking forward to — Hai ngày nữa là đến kỳ nghỉ và anh ấy thấy vui, nên anh ấy đang mong chờ (looking forward to) nó.
Từ
Phát âm
Ví dụ
celebrate
We celebrated my mom's birthday.
look forward to
Everyone is looking forward to the long weekend.
Kỷ niệm và lời cảm ơn
memory là điều trong quá khứ mà bạn còn nhớ. Khi bạn grateful, bạn muốn nói lời cảm ơn.
Thử ngay: Woman: Here is your wallet. It was on the floor. Man: Oh, thank you so much! I'm really ___. Chọn điều người đàn ông nói. (proud / lonely / grateful) Đáp án: grateful — Cô ấy nhặt được ví của anh ấy và anh ấy cảm ơn, nên anh ấy thấy grateful.