street là một con đường trong thị trấn, có các tòa nhà hai bên. Các địa điểm nằm on một street: hiệu thuốc nằm on Moffen Street.
Đường phố
street /striːt/ — on Moffen Street
Thử ngay: Amina: Excuse me, is the library near here? Lars: Yes. It is on this ___. (street / corner / park) Đáp án: street — street là con đường bạn đang đứng, với các tòa nhà dọc theo nó.
Đi thẳng
Hãy nhìn bức tranh. Mũi tên chỉ thẳng về phía trước: bạn cứ đi tiếp theo cùng một hướng và không rẽ.
go straight /ɡoʊ streɪt/ — Go straight for two minutes.
Thử ngay: Hiroshi: Excuse me, where is the bank? Mei: It is on this street. ___ and you are there. (Turn left / Go straight / Turn right) Đáp án: Go straight — Ngân hàng ở trên chính con đường này, nên bạn cứ đi tiếp theo cùng một hướng: Go straight. Bạn chỉ rẽ khi chuyển sang một con đường khác.
Rẽ trái, rẽ phải
Turn left và turn right nghĩa là rẽ sang một con đường mới. Left và right là hai bên.
turn left /tɜːrn lɛft/ — Turn left at the bank.
turn right /tɜːrn raɪt/ — Turn right at the park.
Not "Turn right at the bank. (this takes you away from the library)" — say "Turn left at the bank. (the library is on the left)". Hãy nói đúng bên mà địa điểm đó nằm.
Thử ngay: Sofia: Is the hospital on this street?
Diego: No. Look at the picture and go that way at the end. ___. (Go straight / Turn right / Turn left) Đáp án: Turn right — Mũi tên trong tranh cong sang phải, nên đáp án là Turn right. Go straight sẽ giữ bạn ở con đường này, nơi không có bệnh viện.
Ở góc đường
Góc đường là nơi hai con đường gặp nhau. Một địa điểm ở chỗ đó thì nằm on the corner.
on the corner /ɑːn ðə ˈkɔːr.nɚ/ — The store is on the corner.
Thử ngay: Yasmin: Where is the pharmacy? Mateo: Go straight. Look at the picture. It is ___. (on the street / in front of / on the corner) Đáp án: on the corner — Hai con đường gặp nhau ở chỗ đó, và chỗ đó là on the corner.