Các số hàng chục (A1)
Đây là các số tròn chục. twenty là 20, thirty là 30, forty là 40, fifty là 50.
Từ hai mươi đến năm mươi
- twenty /ˈtwɛn.ti/ — twenty people
- thirty /ˈθɜːr.ti/ — thirty days
- forty /ˈfɔːr.ti/ — forty cars
- fifty /ˈfɪf.ti/ — fifty dollars
- Thử ngay: Choose the word: 30 (thirty / thirteen / fifty) Đáp án: thirty — 30 = thirty. Hãy chú ý: thirty là 30, còn thirteen là 13.
Từ sáu mươi đến một trăm
Các số tròn chục tiếp tục tăng đến một trăm. sixty là 60, seventy là 70, eighty là 80, ninety là 90, và one hundred là 100.
- sixty /ˈsɪk.sti/ — sixty minutes
- seventy /ˈsɛv.ən.ti/ — seventy pages
- eighty /ˈeɪ.ti/ — eighty years
- ninety /ˈnaɪn.ti/ — ninety seconds
- one hundred /ˌwʌn ˈhʌn.drəd/ — one hundred steps
- Thử ngay: Choose the word: 60 (sixty / sixteen / eighty) Đáp án: sixty — 60 = sixty. Hãy chú ý: sixty là 60, còn sixteen là 16.