Hai kiểu nhà, và điểm khác nhau là tòa nhà. house là một tòa nhà dành cho một gia đình, có cửa riêng mở ra đường. apartment là một căn nhà nằm trong một tòa nhà lớn, có những căn khác ở trên và ở dưới.
Nơi bạn sống
house /haʊs/ — a small house on Moffen Street
apartment /əˈpɑːrt.mənt/ — an apartment in Haffenville
Thử ngay: Hiroshi: Is your home one building? Sofia: No. There are twelve homes in my building, and mine is high up. I live in ___. (an apartment / a house / a bathroom) Đáp án: an apartment — Sofia nói có mười hai căn nhà trong một tòa nhà và căn của cô ấy ở trên cao, nên nhà cô ấy là một căn nằm trong một tòa nhà lớn: apartment.
Hai căn phòng
Một ngôi nhà có nhiều phòng. Giường của bạn ở trong bedroom, và bạn tắm trong bathroom.
bedroom /ˈbɛd.ruːm/ — a small bedroom
bathroom /ˈbæθ.ruːm/ — the bathroom is next to my bedroom
My bedroom is very small.
There is a big window in the bathroom.
Our apartment has two bedrooms.
Thử ngay: Mei: I wake up and I want a shower. Which room do I go to? Ethan: The ___. (bathroom / bedroom / kitchen) Đáp án: bathroom — Mei muốn tắm, và căn phòng có vòi sen là bathroom.
Nhà bếp
Bạn nấu ăn trong kitchen, và bạn ăn ở table. Cái bàn có thể nằm trong bếp: There is a table in the kitchen.
kitchen /ˈkɪtʃ.ən/ — cook in the kitchen
table /ˈteɪ.bəl/ — a big table
I cook dinner in the kitchen.
There is a big table in our kitchen.
We have breakfast at the table.
Thử ngay: Lani: Where do you cook dinner? Yasmin: In the ___, and then we eat it at the table there. (kitchen / bedroom / bathroom) Đáp án: kitchen — Lani hỏi nấu ăn ở đâu, và căn phòng bạn nấu ăn là kitchen.