Sau like, bạn có thể dùng từ có đuôi -ing, hoặc dùng to cộng động từ nguyên mẫu. I like swimming. và I like to swim. đều là tiếng Anh đúng.
like + -ing
I like swimming at Farrisen Gym.
I like to swim before work.
Mateo likes reading in the park.
Not "I like swim." — say "I like swimming.". Động từ nguyên mẫu không thể đứng ngay sau like. Hãy dùng từ có đuôi -ing, hoặc đặt to trước động từ.
Thử ngay: Yasmin: What do you do on a free morning? Lars: I like ___ on the trail. Hoàn thành lời của Lars. (running / run / to running) Đáp án: running — Từ có đuôi -ing đứng ngay sau like, nên đáp án là running. Động từ nguyên mẫu run không thể đứng một mình ở đó, còn sau to thì động từ giữ nguyên mẫu, nên to running không dùng được ở đây.
enjoy + -ing
Một sự vật đứng ngay sau enjoy, như trong I enjoy my class. Khi một ĐỘNG TỪ đứng sau enjoy, nó phải có đuôi -ing: hãy nói I enjoy swimming, không bao giờ nói I enjoy to swim.
Camila enjoys running on the trail.
We enjoy playing games after dinner.
Lars enjoys reading in the evening.
Not "I enjoy to read in the evening." — say "I enjoy reading in the evening.". Động từ đứng sau enjoy phải có -ing. Đừng đặt to cộng động từ nguyên mẫu ở đó.
Thử ngay: Lars: Is the new book good? Sofia: Very good. I enjoy ___ in bed. Hoàn thành lời của Sofia. (to read / reading / read) Đáp án: reading — enjoy đi với từ có đuôi -ing, nên đáp án là reading. to read là dạng dùng được sau like, không phải sau enjoy, còn động từ nguyên mẫu read không thể đứng một mình ở đó.
swim thành swimming, run thành running
Một số động từ ngắn gấp đôi chữ cái cuối trước đuôi -ing.
swim becomes swimming
run becomes running
read becomes reading, with no double letter
Thử ngay: Wei: What do you do in the kitchen at Farville? Camila: I like ___ the vegetables. Hoàn thành lời của Camila. (cuting / cut / cutting) Đáp án: cutting — cut gấp đôi chữ cái cuối trước đuôi, nên từ đúng là cutting, với hai chữ t. cuting chỉ có một chữ t, còn động từ nguyên mẫu cut không thể đứng ngay sau like.
want / need + to + động từ
want và need đi với to rồi đến động từ nguyên mẫu: I want to swim. và I need to go.
I want to play basketball today.
Mei needs to go home now.
Do you want to watch the film?
Not "I want swim this evening." — say "I want to swim this evening.". Một sự vật đứng ngay sau want, như trong I want a ticket, nhưng một động từ thì cần có to ở phía trước.
Thử ngay: Diego: The class starts in five minutes. Amina: I know. I need ___ my keys first. Hoàn thành lời của Amina. (find / to find / finding) Đáp án: to find — need đi với to rồi đến động từ nguyên mẫu, nên đáp án là to find. Động từ nguyên mẫu find không thể đứng ngay sau need, còn finding là dạng dùng sau enjoy.